日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"t" で始まる単語
(1323件)
tà áo
tắc
tác giả
tác hại
tắc nghẽn
tác nhân
tác phẩm
tắc ruột
tắc xi
tác động
tắc-xi
tắc-xi công nghệ
tách
tách trà
taekwondo
tai
tai
tái cấu trúc
tài chính
tài chính ngân hàng
tại chỗ
tái cung ứng
tái diễn
tái hiện
tái khẳng định
tài khoản
tài khoản ngân hàng
tài khoản thông thường
tài khoản vãng lai
tái khởi động
tài liệu
tài liệu giấy tờ
tài liệu giới thiệu
tài lộc
tai nạn
tai nạn giao thông
tai nạn giao thông
tài năng
tai nghe
tái phạm
tài sản
tài sản ảo
tài sản cố định
tài sản cố đính hữu hình
tài sản cố định hữu hình
tài sản cố định vô hình
tài sản lưu động
tại sao
tái tạo
tái tạo năng lượng
tài trợ
tại vị
tài xế
tắm
tám
tắm biển
tạm biệt
tạm cấm
tám chuyện
tạm dừng
tạm hoãn
tắm hơi
tâm hồn
tâm huyết
tấm khiên
tấm lòng
tâm lý
tắm nắng
tấm nền
tầm ngắm
tầm nhìn
tâm sự
tạm thời
tăm tối
tẩm ướp
tấm vé
tầm vóc
tâm điểm
tạm đình chỉ
tan
tấn
tân
tan biến
tan ca
tấn công
tận dụng
tân gia
tận hưởng
tàn nhang
tàn phá
tần suất
tán thành
tận tụy
tầng
tặng
tăng
tăng ca
tăng cân
tăng cường
tăng cường giao tiếp
tăng lên
tầng lớp khách hàng
tầng lớp trung lưu
tăng lương
tăng lương cơ bản
tăng thêm
tăng tốc
tàng trữ
tăng trưởng
tăng trưởng kinh tế
tăng trưởng xanh
tạnh
tanh
táo
tao
tạo
táo bạo
táo bón
tạo bọt
tạo hình ảnh
tạo kiểu tóc
tạo lập
tạo đột phá
tập
tạp chí
tập kích
tấp nập
tập thể
tập thể dục
tập tin
tập trận
tập trung
tập trung vào
tập tục
tập đoàn
tập đoàn kinh tế đa ngành
tắt
tất
tạt
tất cả
tất nhiên
tất tần tật
tắt điện
tàu
tàu chiến
tàu chở hàng
tàu hậu cần
tàu hỏa
tàu khách
tàu khu trục
tàu ngầm
tàu sân bay
tàu tuần tra
tàu điện
tẩy
tay
Tây Ban Nha
tay nắm cửa
tay phải
tay súng
tay trái
tẩy trang
tay vợt
tế bào
tê bì
tê liệt
té ngã
tẻ nhạt
tệ về
te-nít
tên
tên gọi
tên lửa
tên lửa đạn đạo
tên riêng
tennis
tép đỏ Nhật Bản
testaaaa
Tết
Tết Âm lịch
Tết Dương lịch
tết Nguyên đán
tết trung thu
thả
thả diều
tha thứ
thả trôi
thả xuống
thạc sĩ
thách thức
thái
Thái Bình Dương
thái Bình Dương
thái dương
thái hậu
Thái Lan
thái lát
thái mỏng
thái nhỏ
thái nửa
thái thượng hoàng
thái tử
thái tử phi
thái vụn
thái độ
thăm
thăm bệnh
thậm chí
thăm dò
tham dự
tham dự
tham gia
tham gia tự do
thám hiểm
thảm họa
thảm kịch
thẩm mỹ
thâm nám
thăm người thân
tham nhũng
thẩm phán
tham quan
thẩm quyền
thảm thiết
thẩm vấn
tham vấn
tham vọng
thân
than
thân cây
thần kinh
thân người
thân tàu
thân thiện
thận trọng
than vãn
thần đạo
thẳng
thắng
tháng
thang
tháng trước
thăng bằng
thắng cảnh
tháng chạp
thăng chức
thắng cuộc
thắng game
tháng giêng
thang máy
thắng nhanh
tháng sau
thẳng thắn
thăng tiến
tháng tiếp theo
tháng trước
thành
thành bại
thanh bình
thành công
thành lập
thanh long
thành ngữ
thanh niên
thành phẩm
thành phần
thành phần tham dự
thành phố
thành phố nghỉ mát
thanh tao
thanh thản
thành thật
thành thị
thảnh thơi không lo âu
thành thực
thành tích
thanh toán
thanh toán điện tử
thanh trà
thanh tra chính phủ
thành tựu
thành viên
thành viên đoàn
thanh xuân
thanh đạm
thanh đạm
tháo chạy
tháo gỡ
thảo luận
thảo mộc
thảo nào
tháo rời
thao tác
thấp
thập cẩm
thấp hơn
thập kỷ
tháp tài chính
thật
thắt
thất bại
thắt chặt
thật không
thật là
thất lạc
thắt lưng
thất nghiệp
thật ra
thật sự
thất thần
thất thủ
thất vọng
thấu cảm
thấu hiểu
thấu đáo
thâu đêm
thay
thấy
thầy
thầy bói
thay mặt
thay thế
thầy tu
thay đổi
thay đổi dự định
thay đổi thông tin
thẻ
thế à
thẻ bảo hiểm
thế bí
thể dục dụng cụ
thể dục nhịp điệu
thẻ ghi nợ debit
thẻ ghi tên
thế giới
thẻ hành lý
thế hệ
thế hệ cũ
thể hiện
thể hình
thế kỉ
thế kỷ
thẻ lên máy bay
thẻ lên tàu
thế lực
thế lực thù địch
thế mạnh
thế nào
thẻ ngân hàng
thẻ nhớ
thể thao
thể thao dưới nước
thẻ tín dụng
thế trận
thêm
thêm…nữa
theo
theo dõi
theo mùa
theo phong cách Pháp
theo đuổi
thép
thẻ xăm
thì
thi hành
thi hành án
thì là
thị lực
thí nghiệm
thị phạm
thị phần
thì ra là vậy
thí sinh
thi thể
thị thực
thị trường
thị trưởng
thị trường (phát hành) cổ phiếu
thị trường hối đoái nước ngoài
thị trường nợ
thị trường thứ cấp
thị trường tiêu thụ
thi đấu
thí điểm
thìa
thích
thích hợp
thích nghi
thích nghi với bóng tối
thích ứng
thiền
thiển cận
thiện nguyện
thiên nhiên
thiên tài
thiên tai
thiên tử
thiên đường
thiêng liêng
thiết bị
thiết bị dẫn đường trên xe
thiết bị điện tử
thiệt hại
thiệt hại chiến tranh
thiết kế
thiết kế nội thất
thiết kế tuyến đường
thiết kế đồ họa
thiết lập
thiệt mạng
thiết quân luật
thiết thực
thiết yếu
thiếu
thiếu hụt
thiếu máu
thiếu nhi
thiếu sức sống
thịnh hành
thỉnh thoảng
thịnh vượng
thịt
thịt bê
thịt bò
thịt cừu non
thịt gà
thịt heo
thịt lợn
thịt nạm
thịt nướng
thịt thăn
thịt vịt
thịt xông khói
thơ
thỏ
thở dài
thợ khóa
thở máy
thơ mộng
thổ nhưỡng
thờ tự
thỏa hiệp
thỏa sức
thỏa thuận
thoải mái
thoái vốn
thoáng người
thôi
thổi
thời
thời chiến
thời cơ
thôi cũng được
thời gian
thời gian bị truất giấy phép lái xe
thời gian dự bị
thời gian làm việc
thời gian tập trung
thời gian thực tế làm việc
thời gian tổ chức
thời gian đón
thời hạn
thời hạn lưu trú
thời hạn sử dụng đất
thời khóa biểu
thói quen
thời sự
thời thơ ấu
thời thượng
thời tiết
thời trang
thời đại
thời điểm
thôi được
thơm
thôn
thông báo
thông cảm
thông dịch
thông dịch viên
thông gia
thống kê
thông minh
thông qua
thông tấn xã việt nam
thong thả
thông thạo
thông thường
thông tin
thông tin cá nhân
thống trị
thông điệp
thống đốc ngân hàng
thớt
thớt
thử
thư
thử
thứ
thu chi
thư chúc mừng
thú có mai
thú cưng
thư giãn
thu giữ
thứ hai
thu hoạch
thu hút
thù lao
thủ lĩnh
thu mình
thủ môn
thư mục
thử nghiệm lâm sàng
thừ người ra
thu nhập
thu nhập khác
thu nhập tháng
thu nhập trên cổ phần
thứ nhất
thủ phạm
thu phí
thử sức
thử thách
thu thập
thu thập ý kiến
thủ thư
thủ thuật
thu tiền
thư tín dụng
thứ trưởng
thủ tục
thủ tướng
thú vị
thư viện
thú vui
thù địch
thư điện tử
thủ đô
thủ đoạn
thưa
thua
thừa cân
thua lỗ
thừa nhận
thưa thớt
thua điểm
thuận buồm xuôi gió
thuận lợi
thuật ngữ
thuật toán
thức ăn
thức ăn chế biến sẵn
thức ăn cho gia súc
thức ăn trộn
thức ăn đóng hộp
thực chất
thức dậy
thúc giục
thực hiện
thực khách
thức khuya
thực lực
thực phẩm
thực quản
thực ra
thực tại
thực tập
thực tập sinh kỹ năng
thực tập sinh nông nghiệp
thực tế
thực thi
thực thụ
thức uống
thực vật
thực vật hoang dã
thực vật học
thực vật miền nhiệt đới
thúc đẩy
thực đơn
thuê
thuế
thuế nhập khẩu
thuê phòng
thuê tài chính
thuế thu nhập
thùng
thùng dầu thô
thung lũng
thùng rác
thủng ruột
thuốc
thuộc
thuốc cảm
thước dây
thuốc dùng ngoài da
thuốc giảm đau
thuốc lá
thuốc nhỏ mắt
thuộc sở hữu
thuốc tiêm
thuốc uống
thuộc địa
thường
thương
Thượng Hải
thương hiệu
thương hiệu cao cấp
thường lệ
thượng lộ bình an
thương lượng
thương mại
thương mại điện tử
thường ngày
thượng nghị sĩ
thương nghiệp
thưởng ngoạn
thường niên
thường phục
thưởng thức
thương tích
thương trường
thương vong
thường vụ bộ chính trị
thường vụ tỉnh ủy
thường xuyên
thưởng đại lý
thủy lôi
Thụy Sĩ
thủy thủ
thủy thủ đoàn
thuyền
thuyền rồng
thuyền trưởng
thuyền viên
thuyết phục
tỉ lệ người xem
tỉ lệ phổ cập
tỉ lệ sinh
tỉ mỉ
ti-vi
ti-vi thông minh
tia bức xạ
tía tô
tích
tích cực
tích góp
tích hợp công nghệ mới
tích lũy
tịch thu
tích tiểu thành đại
tích trữ
tích tụ
tiệc
tiếc
tiệc chiêu đãi
tiệc cưới
tiệc mừng tân gia
tiếc nuối
tiêm
tiệm
tiềm ẩn
tiệm bánh
tiệm cầm đồ
tiêm kích
tiềm năng
tiệm net
tiêm phòng
tiệm sách
tiệm vàng
tiễn
tiền
tiền
tiến
tiền ảo
tiền bảo hiểm sinh mệnh
tiền bảo hiểm sức khoẻ
tiền bảo hiểm thất nghiệp
tiến bộ
tiền boa
tiền bồi thường
tiền chưa thu
tiến cử
tiền gas
tiền giấy
tiền gửi của tài khoản vãng lai
tiền gửi ngân hàng
tiền gửi ngân hàng thông thường
tiến hành
tiến hành thử nghiệm
tiền hoa hồng
tiền học
tiện ích
tiền khích lệ
tiền lãi
tiến lại gần
tiền lệ phí
tiện lợi
tiền lương
tiền lương theo năng lực
tiền mặt
tiền mặt có sẵn
tiền mua hàng
tiện nghi
tiền nhà
tiền nước
tiền pháp định
tiền phí
tiên phong
tiền phụ cấp
tiền phụ cấp
tiến sĩ
tiền tạm ứng
tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
tiền tệ
tiền thân
tiền thối
tiền thừa
tiền thưởng
tiền thưởng vào mùa hè
tiên tiến
tiền típ
tiền trả hộ
tiền trả trước
tiến triển
tiến trình
tiền trợ cấp
tiền tuyến
tiền vốn
tiền xu
tiền đạo
tiền đặt cọc
tiền điện
tiến độ
tiếng
tiếng Anh
tiếng cười
tiếng Nhật
tiếng nổ
tiếng nói
tiếng trống
tiếng Việt
tiếng địa phuơng
tiếng địa phương
tiếp
tiếp cận
tiếp diễn
tiếp khách
tiếp nhận
tiếp quản
tiếp tế
tiếp theo
tiếp thị
tiếp thị qua điện thoại
tiếp thị số
tiếp tục
tiếp xúc
tiết kiệm
tiết lộ
tiêu
tiêu bản thực vật
tiểu bang
tiểu cầu
tiêu chảy
tiêu chí
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn nông nghiệp
tiêu chuẩn quốc tế
tiêu chuẩn đánh giá
tiêu cực
tiêu diệt
tiêu Nhật
tiêu thụ
tiểu thuyết
tiểu tiện
tiêu trắng
tiêu Trung Quốc
tiêu đề
tiêu đen
tìm
tím
tìm hiểu
tìm kiếm
tìm kiếm thông tin
tim mạch
tìm ra
tìm thấy
tin
tin báo
tin buồn
tin cậy
tín hiệu
tín ngưỡng
tin nhắn
tín nhiệm
tín phiếu
tin tức
tin tưởng
tín đồ
tính
tỉnh
tình báo
tinh bột
tinh bột sắn
tính cách
tình cảm
tinh chất dưỡng da
tình cờ
tịnh dưỡng
tinh gọn
tính hay lo lắng
tình hình
tình hình giao thông
tình huống
tình huống cố định
tình huống khẩn cấp
tình hữu nghị
tính kết nối
tinh khôi
tính kỷ luật
tinh nghịch
tình nguyện
tinh nhuệ
tính sáng tạo
tỉnh táo
tinh tế
tinh thần
tình thân
tính tiền
tình tiết giảm nhẹ
tinh tinh
tính tình
tính toán
tình trạng
tình trạng khẩn cấp
tính từ
tỉnh ủy
tinh vi
tinh xảo
tình yêu
tớ
tổ bay
tố cáo
tổ chức
tô cơm hải sản
tổ hợp
to khỏe
to lớn
tỏ tình
tô điểm
tòa án
tòa hình sự
tỏa hương thơm
tọa lạc
tòa nhà
tòa văn phòng
Toán
toàn
toàn bộ
toàn cầu
toàn cầu hóa
toàn dân
toàn diện
toán học
toàn quốc
toàn thể
toàn thể mọi người
tóc
tốc độ
tốc độ cao
tốc độ quy định
tôi
tới
tối
tối
tỏi
tội
tội ác
tội ác chiến tranh
tội danh
tối hậu thư
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
tối nay
tội phạm
tội phạm buôn người
tỏi tây
tồi tệ
tối thiểu
tội trộm cắp
tối ưu
tối ưu hóa
tối đa
tối đa hóa
tôm
tôm he Nhật Bản
tôm hùm
tóm lại
tôm ngọt
tôm thẻ
tôm tích
tôm trắng Nhật Bản
tốn
tôn giáo
tồn tại
tổn thất
tổn thất khác
tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu
tổn thương
tôn trọng
tổng
tổng Bí thư
tổng cộng
tổng cục bưu điện
tổng cục du lịch
tổng cục hải quan
tổng cục khí tượng thủy văn
tổng cục thống kê
tổng cục địa chính
tổng giám đốc
tổng mức đầu tư
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
tổng số tiền được nhận
tổng thanh tra chính phủ
tổng thống
tống tiền
tổng tuyển cử
tổng xuất khẩu
tổng đài
tốt
tốt bụng
tốt lên
tốt nghiệp
tour du lịch ghép đoàn
tour trọn gói
trả
trà
trà
trả giá
trả hàng
trà hoa lài
trà lài
trả lãi và khấu hao
trả lời
trà ô long
trả phòng
trà sen
trà sữa
trả thù
trả tiền
trả trước
trà đạo
trả đũa
trách nhiệm
trái
trái cây
trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
trải nghiệm
trái phép
trái phiếu chuyển đổi
trái phiếu có bảo đảm
trái phiếu có thể chuyển đổi
trái phiếu có thể chuyển đổi được
trái phiếu gia hạn
trái phiếu không được bảo đảm
trái phiếu kiến thiết
trái phiếu thông thường
trải qua
trăm
trầm cảm
trăm trận trăm thắng
trầm trồ
trầm trọng
trạm xá
trán
tràn
trấn an
trấn áp
trận chiến
tràn ngập
trân trọng
trận đấu
trang
trắng
trang bị
tráng miệng
trang phục
trạng thái
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
trang thiết bị
trang thông tin điện tử
trang trại
trang trí
trang trọng
trang web
trang web tuyển dụng
trang điểm
tránh
tranh
tranh cãi
tranh chấp
tranh thủ thời gian
tránh thua
trao
trào
trào lưu
trao đổi
trao đổi qua lại
trật tự
trâu
trầu không
trâu nước
trễ
trẻ
trễ chuyến
trẻ con
trẻ em
trễ giờ
trẻ trung
trên
trên bộ
trên không
trèo cây
treo cờ
trị bệnh
trì hoãn
trị mụn
trí tuệ
trí tuệ nhân tạo
trichobezoar
triển khai
triển khai dự án
triển lãm
triển vọng
triết lý
triệu chứng
triều phục
triệu tập
triều đại
triều đình
trình
trình bày
trình duyệt
trình độ
trĩu nặng
trợ cấp
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
trợ cấp tay nghề
trợ cấp tiền ăn
trợ cấp tiền nhà
trò chơi
trò chơi điện tử
trò chuyện
trợ giảng
trở lại
trợ lý
trợ lý nghị sĩ
trở ngại
trở thành
trợ từ
trở về
trời
trôi
trói buộc
trỗi dậy
trời nắng
trôi nổi
trời đẹp
trộm cắp
trộn
trộn tan
trốn thoát
trơn tru
trọn vẹn
trống
trong
trông
trồng
trồng cây
trồng cây trong nhà
trong khi
trong khi đó
trọng lượng
trong nước
trong số này
trong suốt
trọng tài
trong thành phố
trồng thủy canh
trong trẻo
trọng yếu
trọng điểm
trừ
trú ẩn
trụ cột
trữ lượng
trụ sở
trưa
truất quyền thi đấu
trục lợi
trực thăng
trực tiếp
trực tuyến
trục xuất
trùm
trứng
trúng
trưng bày
trưng bày sản phẩm
trung bình
trứng cá hồi
trứng chim cút
trung chuyển
trung gian
trung học
trừng phạt
Trung Quốc
trung tâm
trung tâm khí tượng thủy văn
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
trung tâm lưu giữ chứng khoán
trung tâm ngoại ngữ
trung tâm phật giáo
trung tâm thương mại
trung thành
trung thu
trung ương
trứng vịt lộn
trước
trước chiến tranh
trước khi
trước khi ăn
trước tiên
trưởng
trường
trưởng ban
trưởng ban tuyên giáo trung ương
trưởng bộ phận
trường cao đẳng
trường dạy nghề
trường học
trường hợp
trường hợp khẩn cấp
trường mầm non
trưởng phòng
trưởng phòng cấp cao
trường quay
trường quốc lập
trưởng thành
trường tiểu học
trường trung học
trường trung học phổ thông
trường tư
trường đại học
trượt
trút xuống
truy cập
truy nã
truy quét
truy tố
truyện
truyền cảm hứng
truyện cổ tích
truyện cười
truyện dài
truyền hình
truyền hình thực tế
truyền lại
truyền máu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyền tải
truyền thống
truyền thông
truyện tình
truyện tranh
truyện trinh thám
tttttttt
từ
tù
tù binh
từ bỏ
tư cách thành viên
từ chối
tự chủ
từ chức
tự cường
tự do
tự do di chuyển
tự do hàng hải
tự do tham quan
tư duy
tù giam
tự hại
tự hào
tử hình
tứ kết
tủ lạnh
từ lâu
tư liệu
tự lực
tự mình
từ ngữ
tự nguyện
tư nhân
tư nhân
tù nhân
tư nhân hóa
từ nhiệm
tư pháp
tự phát
tự sát
tử số
tu sửa
tụ tập
tư thế lái xe
tư thục
tự tin
từ từ
tư tưởng
tư vấn
tư vấn viên
tự vệ
tử vi
tử vong
từ vựng
tự xưng
từ điển
từ điển điện tử
tự động
tủ đông
tự động hóa
tua vít
tuần
tuần hành
tuần lễ vàng
tuần này
tuần sau
tuần sau nữa
tuân thủ
tuần thứ ba của tháng
tuần tra
tuần trước
tức giận
tức là
tức thì
túc trực
túi
tụi cháu
túi giấy
túi khí
túi mua hàng
túi nhựa
túi ni lông
túi quần
túi rác
tủi thân
túi thơm
túi xách
từng bước
từng chút một
từng ít một
tung lưới
tước đi
tươi
tuổi
tươi ngon
tươi sáng
tuổi thọ
tuổi xế chiều
tuổi đời
tượng
tưởng
tương cà
tướng chỉ huy
tương lai
tướng lĩnh
tường lửa
tưởng niệm
tương ớt
tương tác
tương trợ kinh tế
tượng trưng
tương tự
tương đậu Nhật Bản
tương đối
tương đương
tùy
tủy
tùy hứng
tuy nhiên
tùy thuộc
tùy ~
tuyến
tuyên
tuyên án
tuyên án tử hình
tuyên bố
tuyển chọn
tuyển cử thủ tướng
tuyển dụng
tuyển mộ
tuyển tập
tuyên thệ
tuyên truyền
tuyến vận tải
tuyến đường
tuyết
tuyệt
tuyết dày
tuyệt vời
tuyệt vọng
tỷ
tỷ giá
tỷ lệ
tỷ lệ có việc làm
tỷ lệ nghỉ việc
tỷ lệ thất nghiệp
tỷ lệ trúng tuyển
tỷ lệ tử vong
tỷ số
tỷ đô
tỷ đồng
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.