translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "t" で始まる単語 (1323件)
tà áo tắc tác giả tác hại tắc nghẽn tác nhân tác phẩm tắc ruột tắc xi tác động tắc-xi tắc-xi công nghệ tách tách trà taekwondo tai tai tái cấu trúc tài chính tài chính ngân hàng tại chỗ tái cung ứng tái diễn tái hiện tái khẳng định tài khoản tài khoản ngân hàng tài khoản thông thường tài khoản vãng lai tái khởi động tài liệu tài liệu giấy tờ tài liệu giới thiệu tài lộc tai nạn tai nạn giao thông tai nạn giao thông tài năng tai nghe tái phạm tài sản tài sản ảo tài sản cố định tài sản cố đính hữu hình tài sản cố định hữu hình tài sản cố định vô hình tài sản lưu động tại sao tái tạo tái tạo năng lượng tài trợ tại vị tài xế tắm tám tắm biển tạm biệt tạm cấm tám chuyện tạm dừng tạm hoãn tắm hơi tâm hồn tâm huyết tấm khiên tấm lòng tâm lý tắm nắng tấm nền tầm ngắm tầm nhìn tâm sự tạm thời tăm tối tẩm ướp tấm vé tầm vóc tâm điểm tạm đình chỉ tan tấn tân tan biến tan ca tấn công tận dụng tân gia tận hưởng tàn nhang tàn phá tần suất tán thành tận tụy tầng tặng tăng tăng ca tăng cân tăng cường tăng cường giao tiếp tăng lên tầng lớp khách hàng tầng lớp trung lưu tăng lương tăng lương cơ bản tăng thêm tăng tốc tàng trữ tăng trưởng tăng trưởng kinh tế tăng trưởng xanh tạnh tanh táo tao tạo táo bạo táo bón tạo bọt tạo hình ảnh tạo kiểu tóc tạo lập tạo đột phá tập tạp chí tập kích tấp nập tập thể tập thể dục tập tin tập trận tập trung tập trung vào tập tục tập đoàn tập đoàn kinh tế đa ngành tắt tất tạt tất cả tất nhiên tất tần tật tắt điện tàu tàu chiến tàu chở hàng tàu hậu cần tàu hỏa tàu khách tàu khu trục tàu ngầm tàu sân bay tàu tuần tra tàu điện tẩy tay Tây Ban Nha tay nắm cửa tay phải tay súng tay trái tẩy trang tay vợt tế bào tê bì tê liệt té ngã tẻ nhạt tệ về te-nít tên tên gọi tên lửa tên lửa đạn đạo tên riêng tennis tép đỏ Nhật Bản testaaaa Tết Tết Âm lịch Tết Dương lịch tết Nguyên đán tết trung thu thả thả diều tha thứ thả trôi thả xuống thạc sĩ thách thức thái Thái Bình Dương thái Bình Dương thái dương thái hậu Thái Lan thái lát thái mỏng thái nhỏ thái nửa thái thượng hoàng thái tử thái tử phi thái vụn thái độ thăm thăm bệnh thậm chí thăm dò tham dự tham dự tham gia tham gia tự do thám hiểm thảm họa thảm kịch thẩm mỹ thâm nám thăm người thân tham nhũng thẩm phán tham quan thẩm quyền thảm thiết thẩm vấn tham vấn tham vọng thân than thân cây thần kinh thân người thân tàu thân thiện thận trọng than vãn thần đạo thẳng thắng tháng thang tháng trước thăng bằng thắng cảnh tháng chạp thăng chức thắng cuộc thắng game tháng giêng thang máy thắng nhanh tháng sau thẳng thắn thăng tiến tháng tiếp theo tháng trước thành thành bại thanh bình thành công thành lập thanh long thành ngữ thanh niên thành phẩm thành phần thành phần tham dự thành phố thành phố nghỉ mát thanh tao thanh thản thành thật thành thị thảnh thơi không lo âu thành thực thành tích thanh toán thanh toán điện tử thanh trà thanh tra chính phủ thành tựu thành viên thành viên đoàn thanh xuân thanh đạm thanh đạm tháo chạy tháo gỡ thảo luận thảo mộc thảo nào tháo rời thao tác thấp thập cẩm thấp hơn thập kỷ tháp tài chính thật thắt thất bại thắt chặt thật không thật là thất lạc thắt lưng thất nghiệp thật ra thật sự thất thần thất thủ thất vọng thấu cảm thấu hiểu thấu đáo thâu đêm thay thấy thầy thầy bói thay mặt thay thế thầy tu thay đổi thay đổi dự định thay đổi thông tin thẻ thế à thẻ bảo hiểm thế bí thể dục dụng cụ thể dục nhịp điệu thẻ ghi nợ debit thẻ ghi tên thế giới thẻ hành lý thế hệ thế hệ cũ thể hiện thể hình thế kỉ thế kỷ thẻ lên máy bay thẻ lên tàu thế lực thế lực thù địch thế mạnh thế nào thẻ ngân hàng thẻ nhớ thể thao thể thao dưới nước thẻ tín dụng thế trận thêm thêm…nữa theo theo dõi theo mùa theo phong cách Pháp theo đuổi thép thẻ xăm thì thi hành thi hành án thì là thị lực thí nghiệm thị phạm thị phần thì ra là vậy thí sinh thi thể thị thực thị trường thị trưởng thị trường (phát hành) cổ phiếu thị trường hối đoái nước ngoài thị trường nợ thị trường thứ cấp thị trường tiêu thụ thi đấu thí điểm thìa thích thích hợp thích nghi thích nghi với bóng tối thích ứng thiền thiển cận thiện nguyện thiên nhiên thiên tài thiên tai thiên tử thiên đường thiêng liêng thiết bị thiết bị dẫn đường trên xe thiết bị điện tử thiệt hại thiệt hại chiến tranh thiết kế thiết kế nội thất thiết kế tuyến đường thiết kế đồ họa thiết lập thiệt mạng thiết quân luật thiết thực thiết yếu thiếu thiếu hụt thiếu máu thiếu nhi thiếu sức sống thịnh hành thỉnh thoảng thịnh vượng thịt thịt bê thịt bò thịt cừu non thịt gà thịt heo thịt lợn thịt nạm thịt nướng thịt thăn thịt vịt thịt xông khói thơ thỏ thở dài thợ khóa thở máy thơ mộng thổ nhưỡng thờ tự thỏa hiệp thỏa sức thỏa thuận thoải mái thoái vốn thoáng người thôi thổi thời thời chiến thời cơ thôi cũng được thời gian thời gian bị truất giấy phép lái xe thời gian dự bị thời gian làm việc thời gian tập trung thời gian thực tế làm việc thời gian tổ chức thời gian đón thời hạn thời hạn lưu trú thời hạn sử dụng đất thời khóa biểu thói quen thời sự thời thơ ấu thời thượng thời tiết thời trang thời đại thời điểm thôi được thơm thôn thông báo thông cảm thông dịch thông dịch viên thông gia thống kê thông minh thông qua thông tấn xã việt nam thong thả thông thạo thông thường thông tin thông tin cá nhân thống trị thông điệp thống đốc ngân hàng thớt thớt thử thư thử thứ thu chi thư chúc mừng thú có mai thú cưng thư giãn thu giữ thứ hai thu hoạch thu hút thù lao thủ lĩnh thu mình thủ môn thư mục thử nghiệm lâm sàng thừ người ra thu nhập thu nhập khác thu nhập tháng thu nhập trên cổ phần thứ nhất thủ phạm thu phí thử sức thử thách thu thập thu thập ý kiến thủ thư thủ thuật thu tiền thư tín dụng thứ trưởng thủ tục thủ tướng thú vị thư viện thú vui thù địch thư điện tử thủ đô thủ đoạn thưa thua thừa cân thua lỗ thừa nhận thưa thớt thua điểm thuận buồm xuôi gió thuận lợi thuật ngữ thuật toán thức ăn thức ăn chế biến sẵn thức ăn cho gia súc thức ăn trộn thức ăn đóng hộp thực chất thức dậy thúc giục thực hiện thực khách thức khuya thực lực thực phẩm thực quản thực ra thực tại thực tập thực tập sinh kỹ năng thực tập sinh nông nghiệp thực tế thực thi thực thụ thức uống thực vật thực vật hoang dã thực vật học thực vật miền nhiệt đới thúc đẩy thực đơn thuê thuế thuế nhập khẩu thuê phòng thuê tài chính thuế thu nhập thùng thùng dầu thô thung lũng thùng rác thủng ruột thuốc thuộc thuốc cảm thước dây thuốc dùng ngoài da thuốc giảm đau thuốc lá thuốc nhỏ mắt thuộc sở hữu thuốc tiêm thuốc uống thuộc địa thường thương Thượng Hải thương hiệu thương hiệu cao cấp thường lệ thượng lộ bình an thương lượng thương mại thương mại điện tử thường ngày thượng nghị sĩ thương nghiệp thưởng ngoạn thường niên thường phục thưởng thức thương tích thương trường thương vong thường vụ bộ chính trị thường vụ tỉnh ủy thường xuyên thưởng đại lý thủy lôi Thụy Sĩ thủy thủ thủy thủ đoàn thuyền thuyền rồng thuyền trưởng thuyền viên thuyết phục tỉ lệ người xem tỉ lệ phổ cập tỉ lệ sinh tỉ mỉ ti-vi ti-vi thông minh tia bức xạ tía tô tích tích cực tích góp tích hợp công nghệ mới tích lũy tịch thu tích tiểu thành đại tích trữ tích tụ tiệc tiếc tiệc chiêu đãi tiệc cưới tiệc mừng tân gia tiếc nuối tiêm tiệm tiềm ẩn tiệm bánh tiệm cầm đồ tiêm kích tiềm năng tiệm net tiêm phòng tiệm sách tiệm vàng tiễn tiền tiền tiến tiền ảo tiền bảo hiểm sinh mệnh tiền bảo hiểm sức khoẻ tiền bảo hiểm thất nghiệp tiến bộ tiền boa tiền bồi thường tiền chưa thu tiến cử tiền gas tiền giấy tiền gửi của tài khoản vãng lai tiền gửi ngân hàng tiền gửi ngân hàng thông thường tiến hành tiến hành thử nghiệm tiền hoa hồng tiền học tiện ích tiền khích lệ tiền lãi tiến lại gần tiền lệ phí tiện lợi tiền lương tiền lương theo năng lực tiền mặt tiền mặt có sẵn tiền mua hàng tiện nghi tiền nhà tiền nước tiền pháp định tiền phí tiên phong tiền phụ cấp tiền phụ cấp tiến sĩ tiền tạm ứng tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả tiền tệ tiền thân tiền thối tiền thừa tiền thưởng tiền thưởng vào mùa hè tiên tiến tiền típ tiền trả hộ tiền trả trước tiến triển tiến trình tiền trợ cấp tiền tuyến tiền vốn tiền xu tiền đạo tiền đặt cọc tiền điện tiến độ tiếng tiếng Anh tiếng cười tiếng Nhật tiếng nổ tiếng nói tiếng trống tiếng Việt tiếng địa phuơng tiếng địa phương tiếp tiếp cận tiếp diễn tiếp khách tiếp nhận tiếp quản tiếp tế tiếp theo tiếp thị tiếp thị qua điện thoại tiếp thị số tiếp tục tiếp xúc tiết kiệm tiết lộ tiêu tiêu bản thực vật tiểu bang tiểu cầu tiêu chảy tiêu chí tiêu chuẩn tiêu chuẩn nông nghiệp tiêu chuẩn quốc tế tiêu chuẩn đánh giá tiêu cực tiêu diệt tiêu Nhật tiêu thụ tiểu thuyết tiểu tiện tiêu trắng tiêu Trung Quốc tiêu đề tiêu đen tìm tím tìm hiểu tìm kiếm tìm kiếm thông tin tim mạch tìm ra tìm thấy tin tin báo tin buồn tin cậy tín hiệu tín ngưỡng tin nhắn tín nhiệm tín phiếu tin tức tin tưởng tín đồ tính tỉnh tình báo tinh bột tinh bột sắn tính cách tình cảm tinh chất dưỡng da tình cờ tịnh dưỡng tinh gọn tính hay lo lắng tình hình tình hình giao thông tình huống tình huống cố định tình huống khẩn cấp tình hữu nghị tính kết nối tinh khôi tính kỷ luật tinh nghịch tình nguyện tinh nhuệ tính sáng tạo tỉnh táo tinh tế tinh thần tình thân tính tiền tình tiết giảm nhẹ tinh tinh tính tình tính toán tình trạng tình trạng khẩn cấp tính từ tỉnh ủy tinh vi tinh xảo tình yêu tớ tổ bay tố cáo tổ chức tô cơm hải sản tổ hợp to khỏe to lớn tỏ tình tô điểm tòa án tòa hình sự tỏa hương thơm tọa lạc tòa nhà tòa văn phòng Toán toàn toàn bộ toàn cầu toàn cầu hóa toàn dân toàn diện toán học toàn quốc toàn thể toàn thể mọi người tóc tốc độ tốc độ cao tốc độ quy định tôi tới tối tối tỏi tội tội ác tội ác chiến tranh tội danh tối hậu thư tội lái xe nguy hiểm gây thương vong tối nay tội phạm tội phạm buôn người tỏi tây tồi tệ tối thiểu tội trộm cắp tối ưu tối ưu hóa tối đa tối đa hóa tôm tôm he Nhật Bản tôm hùm tóm lại tôm ngọt tôm thẻ tôm tích tôm trắng Nhật Bản tốn tôn giáo tồn tại tổn thất tổn thất khác tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu tổn thương tôn trọng tổng tổng Bí thư tổng cộng tổng cục bưu điện tổng cục du lịch tổng cục hải quan tổng cục khí tượng thủy văn tổng cục thống kê tổng cục địa chính tổng giám đốc tổng mức đầu tư tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường tổng số tiền được nhận tổng thanh tra chính phủ tổng thống tống tiền tổng tuyển cử tổng xuất khẩu tổng đài tốt tốt bụng tốt lên tốt nghiệp tour du lịch ghép đoàn tour trọn gói trả trà trà trả giá trả hàng trà hoa lài trà lài trả lãi và khấu hao trả lời trà ô long trả phòng trà sen trà sữa trả thù trả tiền trả trước trà đạo trả đũa trách nhiệm trái trái cây trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu trải nghiệm trái phép trái phiếu chuyển đổi trái phiếu có bảo đảm trái phiếu có thể chuyển đổi trái phiếu có thể chuyển đổi được trái phiếu gia hạn trái phiếu không được bảo đảm trái phiếu kiến thiết trái phiếu thông thường trải qua trăm trầm cảm trăm trận trăm thắng trầm trồ trầm trọng trạm xá trán tràn trấn an trấn áp trận chiến tràn ngập trân trọng trận đấu trang trắng trang bị tráng miệng trang phục trạng thái trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t trang thiết bị trang thông tin điện tử trang trại trang trí trang trọng trang web trang web tuyển dụng trang điểm tránh tranh tranh cãi tranh chấp tranh thủ thời gian tránh thua trao trào trào lưu trao đổi trao đổi qua lại trật tự trâu trầu không trâu nước trễ trẻ trễ chuyến trẻ con trẻ em trễ giờ trẻ trung trên trên bộ trên không trèo cây treo cờ trị bệnh trì hoãn trị mụn trí tuệ trí tuệ nhân tạo trichobezoar triển khai triển khai dự án triển lãm triển vọng triết lý triệu chứng triều phục triệu tập triều đại triều đình trình trình bày trình duyệt trình độ trĩu nặng trợ cấp trợ cấp phụ dưỡng gia đình trợ cấp tay nghề trợ cấp tiền ăn trợ cấp tiền nhà trò chơi trò chơi điện tử trò chuyện trợ giảng trở lại trợ lý trợ lý nghị sĩ trở ngại trở thành trợ từ trở về trời trôi trói buộc trỗi dậy trời nắng trôi nổi trời đẹp trộm cắp trộn trộn tan trốn thoát trơn tru trọn vẹn trống trong trông trồng trồng cây trồng cây trong nhà trong khi trong khi đó trọng lượng trong nước trong số này trong suốt trọng tài trong thành phố trồng thủy canh trong trẻo trọng yếu trọng điểm trừ trú ẩn trụ cột trữ lượng trụ sở trưa truất quyền thi đấu trục lợi trực thăng trực tiếp trực tuyến trục xuất trùm trứng trúng trưng bày trưng bày sản phẩm trung bình trứng cá hồi trứng chim cút trung chuyển trung gian trung học trừng phạt Trung Quốc trung tâm trung tâm khí tượng thủy văn trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia trung tâm lưu giữ chứng khoán trung tâm ngoại ngữ trung tâm phật giáo trung tâm thương mại trung thành trung thu trung ương trứng vịt lộn trước trước chiến tranh trước khi trước khi ăn trước tiên trưởng trường trưởng ban trưởng ban tuyên giáo trung ương trưởng bộ phận trường cao đẳng trường dạy nghề trường học trường hợp trường hợp khẩn cấp trường mầm non trưởng phòng trưởng phòng cấp cao trường quay trường quốc lập trưởng thành trường tiểu học trường trung học trường trung học phổ thông trường tư trường đại học trượt trút xuống truy cập truy nã truy quét truy tố truyện truyền cảm hứng truyện cổ tích truyện cười truyện dài truyền hình truyền hình thực tế truyền lại truyền máu truyện ngắn truyện ngụ ngôn truyền tải truyền thống truyền thông truyện tình truyện tranh truyện trinh thám tttttttt từ tù binh từ bỏ tư cách thành viên từ chối tự chủ từ chức tự cường tự do tự do di chuyển tự do hàng hải tự do tham quan tư duy tù giam tự hại tự hào tử hình tứ kết tủ lạnh từ lâu tư liệu tự lực tự mình từ ngữ tự nguyện tư nhân tư nhân tù nhân tư nhân hóa từ nhiệm tư pháp tự phát tự sát tử số tu sửa tụ tập tư thế lái xe tư thục tự tin từ từ tư tưởng tư vấn tư vấn viên tự vệ tử vi tử vong từ vựng tự xưng từ điển từ điển điện tử tự động tủ đông tự động hóa tua vít tuần tuần hành tuần lễ vàng tuần này tuần sau tuần sau nữa tuân thủ tuần thứ ba của tháng tuần tra tuần trước tức giận tức là tức thì túc trực túi tụi cháu túi giấy túi khí túi mua hàng túi nhựa túi ni lông túi quần túi rác tủi thân túi thơm túi xách từng bước từng chút một từng ít một tung lưới tước đi tươi tuổi tươi ngon tươi sáng tuổi thọ tuổi xế chiều tuổi đời tượng tưởng tương cà tướng chỉ huy tương lai tướng lĩnh tường lửa tưởng niệm tương ớt tương tác tương trợ kinh tế tượng trưng tương tự tương đậu Nhật Bản tương đối tương đương tùy tủy tùy hứng tuy nhiên tùy thuộc tùy ~ tuyến tuyên tuyên án tuyên án tử hình tuyên bố tuyển chọn tuyển cử thủ tướng tuyển dụng tuyển mộ tuyển tập tuyên thệ tuyên truyền tuyến vận tải tuyến đường tuyết tuyệt tuyết dày tuyệt vời tuyệt vọng tỷ tỷ giá tỷ lệ tỷ lệ có việc làm tỷ lệ nghỉ việc tỷ lệ thất nghiệp tỷ lệ trúng tuyển tỷ lệ tử vong tỷ số tỷ đô tỷ đồng
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)