menu_book
見出し語検索結果 "theo" (1件)
theo
日本語
助~によると、~に従って
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
swap_horiz
類語検索結果 "theo" (5件)
日本語
動同伴する
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
日本語
動携帯する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
日本語
名フランス風
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
日本語
名季節性
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "theo" (20件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
Chó săn đuổi theo con thỏ.
猟犬がうさぎを追う。
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Tôi mang theo vật dụng cần thiết.
私は必要な携行品を持つ。
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
私は携行工具を準備する。
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
請求書は翌月に送られる。
Anh ấy sang Nhật vào năm tiếp theo.
彼は翌年に日本へ行った。
Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận.
手回り品はご自身でお持ちください。
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
私たちは団体旅行をする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)