日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"b" で始まる単語
(530件)
bà
ba
ba ba
ba lăm
ba lô
ba mẹ
ba mươi
ba mươi ba
ba mươi bảy
ba mươi chín
ba mươi hai
ba mươi mốt
ba mươi sáu
ba mươi tám
ba tư / ba mươi bốn
bà xã
bác
bạc
Bắc Băng Dương
bác bỏ
bắc qua
bác sĩ
Bắc Đại Tây Dương
bạch tuộc
bài bản
bài báo khoa học
bãi biển
bãi cát
bãi cỏ
bài hát
bài học
bài tập
bài tập
bài tập về nhà
bài tiết nước tiểu
bài toán
bài văn
bài viết
bài đăng
bãi đất trống
bãi đậu xe
bãi đỗ xe
băm
bám
bấm máy
bẩm sinh
bạn
bán
bàn
bận
bản án
bản báo cáo chứng khoán có giá
ban bí thư
bắn bị thương
ban biên giới chính phủ
ban bố
bán buôn
bàn chải đánh răng điện
bàn chân
ban chấp hành trung ương đảng
bản chất
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
bán cổ phiếu
ban cơ yếu chính phủ
ban công
bắn cung
bạn cùng lớp
bán dẫn
ban dân vận
bản ghi
bán giá cao
ban giám đốc
bàn giao
bàn giao mặt bằng
bàn gỗ
bàn gỡ
bắn hạ
bán hàng qua mạng
ban hành
bán hết
bạn học
bán kết
bàn là
bàn làm bếp
ban lãnh đạo
bản lề
bàn luận
ban ngày
bản nhạc
bắn pháo hoa
bàn phím
ban phòng chống lụt bão
bắn rơi
bản sắc
bắn súng
bận tâm
bạn tâm giao
bàn tán
bạn thân
bản thân
bàn thắng
bàn thua
bản tin thời sự
ban tổ chức
ban tổ chức chính phủ
ban tôn giáo chính phủ
bạn trai
bàn tròn
ban tuyên giáo trung ương
bản tuyên ngôn
bán ủy thác
ban vật giá chính phủ
bán đảo
bán đấu giá
ban đêm
bản địa hóa
bản đồ
bạn đời
bằng
băng
bảng
bảng báo giá
bảng cân đối kế toán chi tiết
bảng chia phòng
bằng chứng
bảng hiệu
bàng hoàng
băng keo vải
bằng lái xe
băng qua đường
bảng quản lý nguyên vật liệu
bảng quyết toán
bảng thông tin điện tử
bảng tổng hợp thu chi theo tháng
bảng xếp hạng
băng đạn
băng đảng
bánh kẹo
bánh mì
bánh trung thu
bánh xe dự phòng
bảo
báo
bão
bao
báo cáo
báo cáo cổ đông thực chất
báo cáo phân tích
báo cáo y tế
bao dung
bảo dưỡng
bao giờ
bao gồm
bạo hành
bảo hiểm
bảo hiểm xe
bảo hiểm y tế
bao lâu
bao lâu nữa
bao lâu rồi
bạo lực
bảo mật
bào ngư
bao nhiêu
bao nhiêu tiền
bao nhiêu tiền?
bảo quản
bao rác
bảo tàng chăm
bảo thủ
bảo tồn
bảo trì
bão tuyết
bảo vệ
bảo vệ luận văn tốt nghiệp
bảo vệ môi trường
bao xa
bảo đảm
bắp
bấp bênh
bắp cải
bắp chân
bắp tay
bắp đùi
bát
bật
bắt
bất an
bắt buộc
bất cẩn
bật cao
bất cập
bất chấp
bất chính
bắt chuyện
bắt gặp
bắt giam
bắt giữ
bất hợp pháp
bật khóc
bất kỳ
bất lực
bất mãn
bắt mắt
bắt máy
bất ngờ
bắt nguồn từ
bất ổn
bắt tay ngay vào công việc
bất thường
bất tiện
bất tỉnh
bắt đầu
bất định
bất đồng
bất động sản
bầu
bầu chọn
bầu cử
bầu không khí
báu vật
bay
bảy
bây giờ
bầy muỗi
bẫy muỗi
bay thử
bày tỏ
bày tỏ hối hận
bay về trời
bác
bê
bề mặt
bề ngoài
bệ phóng
bệ phóng tên lửa
bế tắc
bệ đỡ
bền bỉ
bên cạnh
bên lề
bên nào
bên phải
bén rễ
bên thứ ba
bên trái
bên trong
bên trung gian
bền vững
bệnh
bệnh dại
bệnh hiểm nghèo
bệnh lý
bệnh nhân
bệnh nhi
bệnh truyền nhiễm
bệnh viêm lợi
bệnh viện
bệnh viện đa khoa
béo bụng
béo ngậy
bếp
bếp ga
bếp điện
bị bắt
bị bóp méo
bị cảm
bị can
bị cáo
bị cáo buộc
bị chảy máu
bị gãy xương
bị ho
bị lõm
bí mật
bị mất
bí ngô
bị phá hủy
bị phạt
bí quyết
bị sổ mũi
bị sốt
bi thảm
bí thư tỉnh ủy
bị thương
bị thương nặng
bị đâm
bị đau nhức
bia
bìa
bia
bịa đặt
bida
biển
biến báo giao thông
biển cảnh báo
biên chế
biển chỉ dẫn
biến chứng
biến chứng nặng
biên cương
biên dịch
biên dịch viên
biên giới
biên kịch
biên lai
biên lai kho
biên lợi nhuận
biến mất
biện pháp
biện pháp đối phó
biến số
biến tấu
biến thể
biến động
biếng ăn
biết
biết thông cảm
biết điều
biếu
biểu diễn
biểu diễn nghệ thuật
biểu dương
biểu hiện
biểu tình
biểu tượng
biểu tượng truyền thống
bình chọn
bình chữa cháy
binh lính
bình luận
bình minh
binh sĩ
bình thường
bình thường hóa
bình tĩnh
bình xịt
bình yên
bình đẳng
bình đun nước
bịt miệng
bit-tết
bố
bờ
bò
bơ
bộ
bộ ấm trà
bỏ bê
bờ biển
bộ binh
bò bít tết
bò cái
bò cái
bọ cánh cứng
bọ cạp
bộ chính trị
bộ Chính trị
bò cho thịt
bộ chuyển mạch
bọ có hại
bò con
bò con giống cái
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ công thương
bộ giáo dục và đào tạo
Bộ giao thông vận tải
bộ giao thông vận tải
bó hoa
bổ ích
bộ kế hoạch và đầu tư
bộ khoa học công nghệ và môi trường
bộ lao động thương binh và xã hội
bỏ lỡ
bộ lọc
Bộ luật Hình sự
bộ luật hình sự
bố mẹ
bộ môn thả diều
bộ ngoại giao
bộ Ngoại giao
bổ nhiệm
bộ nội vụ
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
bò nuôi để lấy sữa
bò nuôi để lấy thịt
bộ phận
bộ phận hậu sảnh
bộ phận sinh dục nam
bộ phận sinh dục nữ
bộ phận thiết kế
bỏ qua
bộ quốc phòng
bộ Quốc phòng
bỏ sót
bò sữa
bỏ sức vào
bổ sung
bổ sung thêm
bộ sưu tập côn trùng
bộ tài chính
bộ tài nguyên môi trường
bơ thực vật
bộ thương mại
bộ thủy sản
bố trí
bộ trưởng
bộ tư pháp
bộ văn hóa thông tin
bọ ve
bộ xây dựng
bộ y tế
bộ định tuyến mạng
bò đực
bò đực
bọc
bóc
bốc cháy
bốc lên
bộc lộ
bóc lột tình dục
bốc quẻ
bốc thăm
bóc vỏ
bốc đồng
bơi
bói bài tarot
bói bài tây
bối cảnh
bối cảnh thị trường
bói chỉ tay
bồi hồi
bơi lội
bơi lội
bôi nhọ
bôi nhọ lăng mạ
bối rối
bội thu
bồi thường
bới tóc
bom
bom dẫn đường
bốn
bồn hoa
bốn mùa
bốn mươi
bốn phép tính cơ bản
bồn rửa
bồn tắm
bóng bàn
bóng bàn
bóng bầu dục
bóng bầu dục
bóng chày
bóng chày
bỗng chốc
bóng chuyền
bóng chuyền
bóng gậy
bóng ném
bỏng ngô
bỏng rát
bóng rổ
bóng đá
bóng đá
bóng đá trong nhà
bột cà-ri
bột cà-ri
bột gạo
bột gạo lứt
bột mì
bột mì
bột năng
bột nêm
bột nếp
bu lông
bù đắp
búa
bữa ăn
bữa tiệc
bữa tiệc cuối năm
bữa tối
bức tranh
bức tường
bức xúc
bụi
bụi cây
búi tóc
bùn
bụng
bụng
bụng chướng
bùng nổ
bùng phát
buộc
bước ngoặt
bước tiến
buộc tội
bước trung gian
bước đầu
bước đi
bưởi
buổi biểu diễn
buổi chiều
buổi hẹn hò
buổi họp
buổi họp phụ huynh
buổi khai mạc
buổi sáng
buổi tiệc
buổi tọa đàm
buổi tối
buổi trình diễn
buổi trưa
bướm
bướm đêm
buồn
buôn bán
buôn lậu
buôn lậu ma túy
buồn ngủ
buồn vui
bướng bỉnh
búp
bút
bút chì
bút máy
bưu thiếp
bưu điện
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.