menu_book
見出し語検索結果 "bụi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "bụi" (4件)
日本語
名掃除機
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
日本語
名低木
Con mèo trốn trong cây bụi.
猫は低木の中に隠れている。
bụi cây
日本語
名茂み
Con mèo trốn trong bụi cây.
猫が茂みに隠れた。
búi tóc
日本語
名毛玉
Bệnh viện đã phẫu thuật thành công, lấy ra một búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai.
病院は、男の子の消化管から異常に大きな毛玉を摘出する手術に成功しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "bụi" (8件)
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
Con mèo trốn trong cây bụi.
猫は低木の中に隠れている。
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
煙は病気の要因だ。
Bụi bám vào áo.
ほこりが服にくっつく。
Con mèo trốn trong bụi cây.
猫が茂みに隠れた。
Bệnh viện đã phẫu thuật thành công, lấy ra một búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai.
病院は、男の子の消化管から異常に大きな毛玉を摘出する手術に成功しました。
Búi tóc lớn bất thường khỏi đường tiêu hóa của bé trai 6 tuổi.
6歳の男の子の消化管から異常な大きな毛玉が発見されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)