translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "x" で始まる単語 (144件)
xa xà beng xa hoa xã hội xả nước xả súng xa xa xác xác lập xác minh xác nhận xác nhận lại xác suất xác thực xác định xám xâm nhập xăng xanh xanh da trời xanh dương xanh lá cây xào xao nhãng xáo trộn xập xệ xấu xấu bụng xấu đi xay xây dựng xây dựng hệ thống xảy ra xe xe 2 bánh phân khối lớn xe 2 bánh phân khối nhỏ xe 2 bánh số tự động xe 4 bánh cỡ lớn xe 4 chỗ xe 7 chỗ xe bán tải xe buýt xe buýt công cộng xe buýt thuê trọn gói xe cắm trại xe cấp cứu xe cứu hỏa xe cứu thương xe diesel xe hơi xe hơi số tự động xe kéo xe khách giường nằm xe máy xe ngựa xe ô tô xe ô tô con xe ôm xe tắc-xi xe tải xe tải công-tơ-nơ xe tăng xe taxi xé toạc xe xích lô xe đặc thù cỡ lớn xe đặc thù cỡ nhỏ xe đạp xe đạp điện xe đầu kéo xe điện có mái che xe đưa đón xem xem bói xem bói đầu năm xem phim xem xét xẻng xếp xếp chồng lên xếp dọn xong hành lý xếp hàng xếp hạng xét xử xét xử công bằng xì dầu xì trét xích lô xiên nướng xiết xin xin chào xin lỗi xỉn màu xinh xinh xinh xịt khoáng xổ số xơ vữa động mạch xóa xóa sổ xóa tan xoài xoáy tóc xoay xở xôi xói mòn xối xả xong xong cả xoong xốt cà chua xót xa xu hướng xử lý xử phạt xu thế xử tử xưa xua đi xua đuổi xuất xuất cảnh xuất hiện xuất khẩu xuất kho xuất phát xuất viện xúc phạm xúc tiến xúc xắc xúc xích xung quanh xung đột xuống xương xương bò xuồng cứu sinh xuống hạng xưởng sản xuất xuyên biên giới xuyên suốt xuyên tạc
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)