menu_book
見出し語検索結果 "xăng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xăng" (2件)
động cơ xăng
日本語
名ガソリンエンジン
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
xăng dầu
日本語
名石油製品
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
format_quote
フレーズ検索結果 "xăng" (5件)
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
多くの種類の石油製品に対する輸入税が7〜10%から0%に引き下げられました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)