menu_book
見出し語検索結果 "xăng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xăng" (1件)
động cơ xăng
日本語
名ガソリンエンジン
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
format_quote
フレーズ検索結果 "xăng" (3件)
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)