日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"p" で始まる単語
(224件)
pa-tê
phá hoại
phá hỏng
phá hủy
phá kỷ lục
pha trà
phác đồ
phải
phải chăng
phải không
phai màu
phái đoàn
phẩm chất
phẩm giá
phạm lỗi
phạm pháp
phạm sai lầm
phạm tội
phạm vi
phấn
phân
phản ánh
phản bác
phân biệt
phân biệt đối xử
phản bội
phân chia
phản công
phản hồi
phấn má
phấn mắt
phần mềm
phần mềm chỉnh sửa
phân minh
phàn nàn
phân phát
phần phụ thêm vào
phán quyết
phân số
phấn tạo khối
phần thân dưới
phần thân trên
phân tích
phân tích thị trường
phần tử
phản ứng
phản ứng phụ
phân vân
phấn đấu
phản đối
phanh động cơ
phao cứu sinh
pháo hoa
Pháp
pháp luật
pháp lý
phạt
phát âm
phát biểu
phát biểu bế mạc
phát biểu khai mạc
phạt góc
phát hành
phát hành cổ phần mới
phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập
phát hiện
phát huy
phật lòng
phát minh
phát ngôn viên
phát nổ
phát sinh
phát sóng
phát tài phát lộc
phát tán
phát thải
phạt tiền
phát triển
phát triển bền vững
phạt tù
phật đản
phát đạt
phát động
phẫu thuật
phẫu thuật
phe
phê chuẩn
phê duyệt
phèn chua
phép
phép chia
phép cộng
phép màu
phép nhân
phép trừ
phí
phỉ báng
phí chiết khấu
phi cơ
phi công
phi hành đoàn
phí hủy
phi lê
phi lợi nhuận
phi nghĩa
phí phát hành trái phiếu
phí phát hành trái phiếu trả dần
phí sửa đổi
phi tần
phí trả trước dài hạn
phi trường
phía trước
phiền
phiên bản
phiền hà
phiên tòa xét xử
phiêu lưu
phiếu mua hàng
phim
phim bộ
phnôm pênh
phố
phở
phó bí thư
phó bí thư thường trực
phổ biến
phó chủ tịch
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh
phó chủ tịch nước
phó chủ tịch quốc hội
phó chủ tịch thường trực
phố cổ
phó giám đốc
phó giám đốc bệnh viện
phố Nhật Bản
phố phường
phổ thông
phó thủ tướng
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
phố xá
phố đêm
phố đi bộ
phổi
phơi bày
phối hợp
phòng
phóng
phòng ăn
phòng ban
phòng bên cạnh
phòng bếp
phong bì
phong cách
phòng cách li
phòng chiến lược kinh doanh
phòng chờ
phòng chống
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
phòng giám đốc
phóng hỏa
phòng học
phòng họp
phòng kế toán
phòng khách
phòng khám
phòng không
phòng kinh doanh
phòng nghiên cứu
phòng ngủ
phòng ngừa
phòng nhân sự
phong phú
phòng thủ
phòng tiệc
phong tỏa
phong trào
phòng triễn lãm
phòng trọ
phòng trường hợp
phòng tư pháp
phỏng vấn
phòng vệ
phóng viên
phóng xạ
phóng đại
phòng đôi
phòng đơn
phòng, chống
phớt lờ
phụ cấp tiền xe đi làm
phù hợp
phụ huynh
phủ nhận
phụ nữ
phụ phí
phủ quyết
phụ thuộc
phụ thuộc vào
phụ trách
phụ đề
phúc bồn tử
phục hồi
phục hồi thị lực
phức tạp
phục tùng
phục vụ
phục vụ khách
phục vụ tại phòng
phun
phước lành
phương án
phương châm
phương hướng
phương ngữ
phương pháp
phương pháp điều trị
phương thức
phương thức đầu tư
phương tiện
phương tiện giao thông
phương tiện thô sơ
phút
picnic
pin
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.