translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "d" で始まる単語 (210件)
dạ da da cam da chết da có vấn đề da dầu dạ dày da dễ nổi mụn da hỗn hợp da khô da mẩn đỏ da mềm mịn như da em bé da nhạy cảm da nhợt nhạt da sạm da sần sùi da thường da trơn láng dài dai dai dẳng dám dặn dẫn dàn âm thanh dân cư dân dã dặn dò dân gian dân số dân thường dân tộc dân tộc thiểu số dẫn đầu dẫn đến dạng bột dâng hương dạng si rô dạng viên nang dạng viên nén dành danh mục danh sách danh sách phòng danh sách tên danh tính danh từ dành đường dao dao bóc vỏ dạo chơi dạo này dập tắt dầu dấu dầu ăn dầu ăn dầu bắp dầu cay dầu có nguồn gốc thực vật dầu dưỡng tóc dầu gội dấu hiệu dấu hiệu tài xế người cao tuổi dấu hiệu xe bị hỏng dầu khí dầu mè dầu mỏ dầu ô liu dấu phẩy dầu phộng dầu salad dâu salmon dâu tằm đỏ dâu tây dầu thô dầu xả dậy dày dây dạy dây cáp dây chuyền sản xuất dày dặn dây leo dãy phố dây thừng dây đai dây đeo thẻ dễ dễ bảo dễ chịu dễ dàng dễ gần dễ thương de xe dép dẹp tiệm dép đi trong nhà dệt di chuyển di chuyển nội khối di cư dĩ nhiên di sản di tích di trú dị ứng di vật dĩa dịch dịch chuyển dịch vụ dịch vụ miễn phí diễm phúc diễn ra diễn tập diện tích diễn viên diễn viên hài diễn viên lồng tiếng diễn đàn diều nghệ thuật dính dinh dưỡng dinh độc lập dịp dịp Tết dịu dở dơ bẩn do đó doanh nghiệp doanh nghiệp hàng đầu doanh nghiệp lớn doanh nghiệp nhà nước doanh nghiệp Nhật Bản doanh nghiệp nước ngoài doanh nghiệp tư nhân doanh số bàn hàng doanh thu doanh thu gộp doanh thu thuần dọc dọc bờ biển dơi dồi dào dối trá dọn dọn dẹp dọn vệ sinh dòng chảy dự dự án dự báo dự báo thời tiết dư cung dự dịnh dữ dội du học du học sinh du khách dự kiến du lịch du lịch khảo sát thực tế du lịch nước ngoài du lịch ra nước ngoài du lịch theo đoàn du lịch từ nước ngoài dữ liệu dư luận dự luật dư nợ dự phòng nợ khó đòi dư thừa du thuyền dự tính dự toán dữ tợn dự trữ dự trù dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu dự định dự đoán nguy hiểm dự đoán rủi ro dứa dừa dưa chuột dưa hấu dưa lưới dựa trên dùng dùng bữa dũng cảm dụng cụ dụng cụ làm bếp dụng cụ mang theo dung tích dưới duỗi thẳng tóc dương cầm dưỡng chất dưỡng tóc dứt khoát dứt khoát dứt điểm duy nhất duy trì
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)