日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"d" で始まる単語
(210件)
dạ
da
da cam
da chết
da có vấn đề
da dầu
dạ dày
da dễ nổi mụn
da hỗn hợp
da khô
da mẩn đỏ
da mềm mịn như da em bé
da nhạy cảm
da nhợt nhạt
da sạm
da sần sùi
da thường
da trơn láng
dài
dai
dai dẳng
dám
dặn
dẫn
dàn âm thanh
dân cư
dân dã
dặn dò
dân gian
dân số
dân thường
dân tộc
dân tộc thiểu số
dẫn đầu
dẫn đến
dạng bột
dâng hương
dạng si rô
dạng viên nang
dạng viên nén
dành
danh mục
danh sách
danh sách phòng
danh sách tên
danh tính
danh từ
dành đường
dao
dao bóc vỏ
dạo chơi
dạo này
dập tắt
dầu
dấu
dầu ăn
dầu ăn
dầu bắp
dầu cay
dầu có nguồn gốc thực vật
dầu dưỡng tóc
dầu gội
dấu hiệu
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
dấu hiệu xe bị hỏng
dầu khí
dầu mè
dầu mỏ
dầu ô liu
dấu phẩy
dầu phộng
dầu salad
dâu salmon
dâu tằm đỏ
dâu tây
dầu thô
dầu xả
dậy
dày
dây
dạy
dây cáp
dây chuyền sản xuất
dày dặn
dây leo
dãy phố
dây thừng
dây đai
dây đeo thẻ
dễ
dê
dễ bảo
dễ chịu
dễ dàng
dễ gần
dễ thương
de xe
dép
dẹp tiệm
dép đi trong nhà
dệt
di chuyển
di chuyển nội khối
di cư
dĩ nhiên
di sản
di tích
di trú
dị ứng
di vật
dĩa
dịch
dịch chuyển
dịch vụ
dịch vụ miễn phí
diễm phúc
diễn ra
diễn tập
diện tích
diễn viên
diễn viên hài
diễn viên lồng tiếng
diễn đàn
diều nghệ thuật
dính
dinh dưỡng
dinh độc lập
dịp
dịp Tết
dịu
dở
dơ bẩn
do đó
doanh nghiệp
doanh nghiệp hàng đầu
doanh nghiệp lớn
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp Nhật Bản
doanh nghiệp nước ngoài
doanh nghiệp tư nhân
doanh số bàn hàng
doanh thu
doanh thu gộp
doanh thu thuần
dọc
dọc bờ biển
dơi
dồi dào
dối trá
dọn
dọn dẹp
dọn vệ sinh
dòng chảy
dù
dự
dự án
dự báo
dự báo thời tiết
dư cung
dự dịnh
dữ dội
du học
du học sinh
du khách
dự kiến
du lịch
du lịch khảo sát thực tế
du lịch nước ngoài
du lịch ra nước ngoài
du lịch theo đoàn
du lịch từ nước ngoài
dữ liệu
dư luận
dự luật
dư nợ
dự phòng nợ khó đòi
dư thừa
du thuyền
dự tính
dự toán
dữ tợn
dự trữ
dự trù
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
dự định
dự đoán nguy hiểm
dự đoán rủi ro
dứa
dừa
dưa chuột
dưa hấu
dưa lưới
dựa trên
dùng
dùng bữa
dũng cảm
dụng cụ
dụng cụ làm bếp
dụng cụ mang theo
dung tích
dưới
duỗi thẳng tóc
dương cầm
dưỡng chất
dưỡng tóc
dứt khoát
dứt khoát
dứt điểm
duy nhất
duy trì
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.