menu_book
見出し語検索結果 "dính" (1件)
日本語
名ベタベタ
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
swap_horiz
類語検索結果 "dính" (4件)
日本語
名統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
日本語
名栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
日本語
名計画、プラン
lập kế hoạch/lên kế hoạch
計画を立てる
日本語
形薄っぺらい
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
format_quote
フレーズ検索結果 "dính" (7件)
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
không có dự dịnh gì
何も予定がない
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)