translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dính" (1件)
dính
play
日本語 ベタベタ
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dính" (4件)
dinh độc lập
play
日本語 統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
マイ単語
dinh dưỡng
play
日本語 栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
マイ単語
dự dịnh
play
日本語 計画、プラン
lập kế hoạch/lên kế hoạch
計画を立てる
マイ単語
mỏng dính
play
日本語 薄っぺらい
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dính" (7件)
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
không có dự dịnh gì
何も予定がない
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)