ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dính" (1件)
dính

日本語
名ベタベタ
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
類語検索結果 "dính" (5件)
dinh độc lập

日本語
名統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
dinh dưỡng

日本語
名栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
dự dịnh

日本語
名計画、プラン
lập kế hoạch/lên kế hoạch
計画を立てる
mỏng dính

日本語
形薄っぺらい
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
dinh thự
日本語
名官邸、邸宅
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
副大統領官邸は海軍天文台の中にあります。
フレーズ検索結果 "dính" (8件)
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
không có dự dịnh gì
何も予定がない
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
飴を食べて手がベタベタする。
Giày dính bùn.
靴に泥がついた。
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
副大統領官邸は海軍天文台の中にあります。
