日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"r" で始まる単語
(107件)
ra
ra khỏi
ra lệnh
ra mắt
ra mồ hôi
ra ngoài
ra rạp
rà soát
ra trái
ra tuyên bố chung
ra đời
rã đông
rác
rắc rối
rách
radar
rải
rải rác
rải thủy lôi
rắn
răn đe
răng
ràng buộc
rạng sáng
rảnh
rành
ranh giới
rào cản
rào chắn
rạp chiếu phim
rất
rất là
rau
râu
rau cải ngọt
rau chân vịt
rau diếp
rau diếp cá
rau hẹ
rau lang
rau má
rau mùi
rau mùi tây
rau muống
rau ngò
rau ngót
rau răm
rau sống
rau thơm
rau thơm Tây
rau đay
rẽ
rẻ
rễ
rèn luyện
reo
rết
riêng
rim
rìu
rọ
rổ
rõ ràng
rõ ràng
robot
rồi
rơi
rối
rời
rối loạn
rối loạn mỡ máu
rối loạn nội tiết
rốn
rộn ràng
rồng
rộng
rộng lượng
rộng rãi
rộng rãi
rủ
rửa
rửa bát
rửa chén
rực rỡ
rủi ro
rừng
rụng
rừng cây mọc
rừng rậm
rừng tạp
rưỡi
ruồi
rưới
ruộng lúa
ruột non
ruột thừa
rượt đuổi
rượu
rượu nấu ăn
rượu vang
rút
rút lui
rút quân
rút thẻ đỏ
rút tiền
rút vốn
ruy băng
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.