ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rìu" (1件)
rìu
日本語
名おの
類語検索結果 "rìu" (1件)
trĩu nặng

日本語
形ずっしり
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
心は悲しみで重い。
フレーズ検索結果 "rìu" (1件)
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
心は悲しみで重い。
