translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "v" で始まる単語 (267件)
va chạm vả lại va-li va-ni vạch vách núi vạch ra vài vải vải vai vải dù vải họa tiết vải lụa vải nhung vai trò vai trò chủ đạo vai trò quan sát viên vải trơn vẫn van Văn văn bản vận chuyển vận chuyển hàng hóa vận dụng vận hành văn hóa văn hóa cộng động văn hóa tinh thần vận may vận mệnh văn phòng văn phòng chính phủ văn phòng chủ tịch nước văn phòng đại diện vạn sự như ý vấn đề vận đơn vàng vâng vắng bóng vàng mã vắng mặt vàng miếng vàng tinh khiết vào vào cuộc vào trong vấp phải vắt vật chất vật dụng mang theo vật dụng sinh hoạt vật giá vật liệu vật liệu nổ vật lộn vật lý vật tư vất vả vậy váy vay dài hạn vậy hả vay mượn vay ngắn hạn vẫy tay về ve vẻ bề ngoài về hưu vé máy bay về nước về quê ve sầu vệ sinh vệ sinh an toàn thực phẩm vé số về sớm vé tham quan vệ tinh vệ tinh do thám vé vào cổng vẻ đẹp vé điện tử ven biển ven theo vest vét vết bầm tím vết chàm vết máu vết sẹo vết sẹo vết thương vết thương nhẹ vét tông vị vĩ cầm ví dụ vi khuẩn vị ngữ vi phạm vi phạm hành chính vi phạm luật giao dịch chúng khoán vi phạm pháp luật vị tha vị thế ví tiền vị tinh (bột ngọt) vị trí vị trí quan trọng vì vậy ví von vĩ đại vi-rút vỉa hè video việc việc gấp việc làm việc làm bán thời gian việc làm thêm việc làm thêm giờ việc rắc rối viêm viêm phổi viêm phúc mạc viêm tai giữa viêm tụy cấp viên viện bảo tàng viễn cảnh viện nghiên cứu viện nghiên cứu trái phiếu nhật bản viễn thông viện trợ viện trợ kinh tế viếng mộ viết Việt Nam viết ở mặt sau việt quất việt vị vịnh vĩnh cửu vinh danh vĩnh trú visa vở vợ vô căn cứ vỏ cây vô chủ vô cùng vô dụng vô duyên vô hạn vô hiệu hóa vô hình vợ hoặc chồng võ karate vỡ nát võ sư vỡ tan vô tình vô trách nhiệm vô tuyến vỡ vụn với vội voi vòi hoa sen với nhau vòi nước với tới với tư cách vội vàng vốn vốn chủ sở hữu vốn dĩ vốn pháp định vốn đăng ký vốn đầu tư vòng 1/8 vòng bảng vòng cấm vòng loại trực tiếp vòng play-off vòng quanh vòng đeo tay vòng/phút vovinam vụ án vụ án dân sự vũ công vụ cướp vụ hỏa hoạn vũ khí vũ khí hạt nhân vũ lực vụ mùa vụ nổ vụ nổ súng vú sữa vụ tấn công vũ trang vũ trụ vụ việc vừa vừa khít vừa khít vừa miệng vừa vặn vực thẳm vui vui chơi vui lòng vui tính vui vẻ vun trồng vun đắp vùng vùng biển vững bước vùng cao vững chắc vững chãi vùng lân cận vùng nông thôn vùng núi vùng phong tỏa vung tay vừng trắng vững vàng vụng về vùng đặc quyền kinh tế vùng đất vùng đất hoang đầy cỏ mọc vừng đen vườn vươn lên vươn mình vườn quốc gia vươn ra vườn rau vườn thực vật vườn ươm vướng vướng mắc vương quốc anh vuốt vượt vượt lên vượt qua vượt qua xe đang chạy phía trước vượt trội vượt xa vượt đèn đỏ vứt
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)