辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

sort_by_alpha "v" で始まる単語 (312件)

và va chạm vả lại va vào, va chạm va-li va-ni vạch vách núi vạch ra vài vải vải vai vải dù vải họa tiết vải lụa vải nhung vai trò vai trò chủ đạo vai trò quan sát viên vải trơn vẫn van Văn văn văn bản vận chuyển vận chuyển hàng hóa vận dụng vận hành văn hóa văn hóa cộng động văn hóa tâm linh văn hóa tinh thần văn kiện vận may vận mệnh văn phòng văn phòng chính phủ văn phòng chủ tịch nước văn phòng đại diện vạn sự như ý vận tải vận tốc vấn đề vấn đề cấp bách vận đơn vận động vận động tranh cử vận động viên vàng vâng vắng bóng vàng mã vắng mặt vàng miếng vàng tinh khiết vào vào cuộc vào trong vấp phải vắt vật chất vật cứng vật dụng mang theo vật dụng sinh hoạt vật giá vật liệu vật liệu mới vật liệu nguy hiểm vật liệu nổ vật lộn vật lý vật tư vất vả vậy váy vay váy cưới vay dài hạn vậy hả vây kín vay mượn vay ngắn hạn vẫy tay vay thế chấp về vé ve vẻ bề ngoài vệ binh về hưu vé máy bay về nước về quê ve sầu vệ sĩ vệ sinh vệ sinh an toàn thực phẩm vé số về sớm vé tham quan vệ tinh vệ tinh do thám vé vào cổng vẻ đẹp vé điện tử ven biển ven theo vest vét vết bầm tím vết chàm vết máu vết nứt vết sẹo vết sẹo vết thương vết thương nhẹ vét tông vì ví vị vĩ cầm ví dụ vi khuẩn vị ngữ vi phạm vi phạm hành chính vi phạm luật giao dịch chúng khoán vi phạm pháp luật vị tha vị thế ví tiền vị tinh (bột ngọt) vị trí vị trí quan trọng vì vậy ví von vĩ đại vi-rút vỉa hè video việc việc gấp việc làm việc làm bán thời gian việc làm thêm việc làm thêm giờ việc rắc rối viêm viêm phổi viêm phúc mạc viêm tai giữa viêm tụy cấp viên viện bảo tàng viễn cảnh viện nghiên cứu viện nghiên cứu trái phiếu nhật bản viễn thông viện trợ viện trợ kinh tế viếng mộ viết việt kiều Việt Nam viết ở mặt sau việt quất việt vị vịnh vĩnh cửu vinh danh vinh quang vĩnh trú visa vở vợ vô vô căn cứ vỏ cây vô chủ vô cùng vở diễn vô dụng vô duyên vô hạn vô hiệu hóa vô hình vợ hoặc chồng võ karate vỡ lẽ vô lý vỡ nát vô nghĩa võ sư vỡ tan võ thuật vô tình vô trách nhiệm vô tuyến vỡ vụn vô địch vóc dáng với vội voi vòi hoa sen với nhau vòi nước với tới với tư cách vội vàng vốn vốn chủ sở hữu vốn dĩ vốn pháp định vốn đăng ký vốn đầu tư vòng vòng 1/8 vòng bảng vòng cấm vòng knock-out vòng loại trực tiếp vòng play-off vòng quanh vòng đàm phán vòng đeo tay vòng/phút vovinam vú vụ án vụ án dân sự vụ cháy vũ công vụ cướp vụ hỏa hoạn vũ khí vũ khí hạt nhân vũ lực vụ mùa vụ nổ vụ nổ súng vú sữa vụ tai nạn vụ tấn công vũ trang vũ trụ vụ việc vụ việc, sự cố vừa vừa khít vừa khít vừa miệng vừa vặn vực thẳm vui vui chơi vui chơi giải trí vui lòng vui tính vui vẻ vun trồng vun đắp vùng vùng biển vững bước vùng cao vững chắc vững chãi vùng chiến sự vùng lân cận vùng lãnh thổ vùng nông thôn vùng núi vũng nước sâu vùng phong tỏa vung tay vừng trắng vùng trồng vững vàng vụng về vùng đặc quyền kinh tế vùng đất vùng đất hoang đầy cỏ mọc vùng đệm vừng đen vùng động lực, khu vực tăng trưởng vườn vươn lên vươn mình vườn quốc gia vươn ra vườn rau vườn thực vật vườn ươm vướng vướng mắc vương quốc anh vuốt vượt vượt biên vượt biên trái phép vượt lên vượt qua vượt quá vượt qua xe đang chạy phía trước vượt trội vượt xa vượt đèn đỏ vứt