日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"l" で始まる単語
(370件)
là
lá
là
lá bạc hà
lá chanh
lá chuối
lá cỏ
lá cọ
lá dừa
la hét
lá khô
lá lốt
la mắng, khiển
lá mục
lá nguyệt quế
lá non
la ó
lá rụng
lá sen
lá xanh
lá đỏ
lạc
lạc hậu
lạc quan
lạc đà
lạc đường
lách tách
lại
lái
lãi bán chứng khoán có giá
lãi sau thuế
lãi suất
lái xe
lái xe an toàn
lái xe quá sức
làm
lắm
làm biếng
làm cháy
làm chủ
làm cỏ
làm giàu
làm giàu uranium
làm khách, thi đấu sân khách
làm khắt khe
làm lạnh
làm mất
làm ngắn lại
làm nhiệm vụ
làm ơn
lạm phát
làm phát ra tiếng kêu
làm phát triển
làm phiền
làm quen
làm rõ
làm rớt
làm sâu sắc hơn nữa
làm sâu sắc quan hệ
làm sâu sắc thêm
làm thêm
làm thêm giờ
làm thơ
làm thủ tục
làm vệ sinh
làm việc
làm việc từ xa
lần
lặn
lặn biển
lan can
lấn chiếm
lăn lộn
lần lượt
lằn ranh đỏ
lan rộng
lần sau
làn sóng
lan tỏa
lần tới
lẩn trốn
lan truyền
lần đầu
làn đường giảm tốc
làn đường tăng tốc
lăng
láng giềng
làng gốm Bát Tràng
lăng mạ
lăng mộ
làng nghề
lắng nghe
lăng nhăng
lãng phí
làng quê
lăng tẩm
lạnh
lành bệnh
lanh lợi
lạnh lùng
lành mạnh
lánh nạn
lãnh sự quán
lãnh thổ
lành tính
lãnh tụ
lãnh đạo
lãnh đạo chủ chốt
Lào
lao ra
lao tới
lao vào
lao xuống
lao động
lắp
lập dị
lập gia đình
lập kế hoạch
lặp lại
lập luận
lập trình viên
lập trường
lập tức
lắp đặt
laptop
lật
lát nữa
lật đổ
lầu
lâu
lẩu
lau
lâu dài
lau nhà
lâu nhất
lâu rồi không gặp
lâu đời
lấy
lầy lội
lấy lời khai
lê
lễ
lễ hội
lễ hội pháo hoa
lễ kỷ niệm
lễ tân
lễ tiễn
lếch thếch
lên
lên án
lên chức
lên kế hoạch
lên tiếng
lên xuống
lên đường
lệnh bắt
lệnh cấm
lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh
lệnh ngừng bắn
lệnh phong tỏa
lệnh trừng phạt
leo
leo thang
lều tạm trú
lì xì
lịch
lịch sử
lịch sự
lịch trình
liên bang
liên danh
liên doanh
liên hệ
liên hợp quốc
liền kề
liên kết
liên lạc
liên minh
liên minh châu Âu
liên minh chiến lược
liên minh quân sự
liên quan
liên quan đến
liên tiếp
liên tục
liên đoàn lao động việt nam
liệt sĩ
liều lĩnh
liều lượng sử dụng
liều mình
liệu pháp
liệu pháp hormone
lĩnh
linh hoạt
linh hồn
linh kiện
linh vật
lĩnh vực
lĩnh vực hợp tác
lo
lò áp suất
lo âu
lỗ chân lông
lò hấp
lỗ hoàn chứng khoán đầu tư
lơ là
lo lắng
lơ mơ
lo ngại
lò nướng
lộ thông tin
lỗ thủng
lộ trình
lò vi sóng
lơ đễnh
lộ, rò rỉ
loa
loại
loại bỏ
loại hình
loại quả mọng
loại trừ
loang lổ
loạt mục tiêu
loạt đánh bền
lọc máu
logistics
lỗi
lợi
lời
lối
lội
lợi dụng
lợi ích
lợi ích công
lợi ích công cộng
lợi ích quốc gia
lời khai
lời khen
lời khuyên
lỗi kỹ thuật
lời mời
lợi nhuận
lợi nhuận chưa phân phối
lợi nhuận chưa xử lý
lợi nhuận dư lại
lợi nhuận gộp
lợi nhuận hợp lý
lợi nhuận sau thuế
lợi nhuận trước thuế
lợi nhuận trước thuế
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
lợi nhuận từ HĐKD và tài chính
lời qua tiếng lại
lối sống
lợi thế
lôi thôi
lỗi vi phạm
lon
lợn
lớn
lớn nhất
lớn nhì
lợn rừng
lớn thứ ba
lớn thứ tư
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lông bụng
lông của bộ phận sinh dục
lông mày
lông mi
lông mi giả
lông mũi
lông ngực
lông rốn
lòng tin
lòng trắc ẩn
lồng đèn
lớp
lốp
lốp dự phòng
lớp học
lốp xe
lữ khách
lũ lụt
lữ đoàn
lừa
lửa
lựa
lựa chọn
lửa nhỏ
lừa đảo
luận án
luân phiên
luận văn tốt nghiệp
luật
luật chơi
luật giao dịch chứng khoán
luật hóa, hợp pháp hóa
luật lệ
luật liên bang
luật pháp
luật pháp quốc tế
luật sư
luật súng đạn
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
lúc
lực cản
lực lượng
lực lượng an ninh
lực lượng chức năng
lực lượng cứu hộ
lực lượng liên bang
lực lượng quân sự
lực lượng ủy nhiệm
lực lượng vũ trang
lực ly tâm
lúc nào
lúc nào cũng
lục quân
lực quán tính
lúc đó
lúm đồng tiền
lưng
lung lay
luộc
lười
lưỡi
lười biếng
lười nhác
lưới phòng không
lưới điện
luôn
lươn
luôn cố gắng hết mình
luôn thể
lương
lượng
lượng hàng tồn kho
lương hưu
lương thực
lương tính theo năng lực
lưỡng đảng
lướt sóng
lướt ván
lượt về
lượt xem
lượt đi
lụt
lựu
lưu ban
lưu giữ
lưu hành
lưu lượng
lưu lượng giao thông
lưu tâm
lưu thông
lưu trú
lưu trú lâu dài
lưu ý
luyện tập
ly
lý do
lý giải
ly hôn
ly khai
lý thú
lý tưởng
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.