menu_book
見出し語検索結果 "logistics" (1件)
logistics
日本語
名ロジスティクス、物流
Công ty đang cải thiện hệ thống logistics của mình.
その会社はロジスティクスシステムを改善しています。
swap_horiz
類語検索結果 "logistics" (1件)
chi phí logistics
日本語
フ物流コスト
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
format_quote
フレーズ検索結果 "logistics" (4件)
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Công ty đang cải thiện hệ thống logistics của mình.
その会社はロジスティクスシステムを改善しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)