日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"a" で始まる単語
(97件)
ạ
a lô
à này
ác tính
ách tắc
ai
aikido
ấm
ẩm
ám ảnh
ấm áp
ám chỉ
ấm cúng
am hiểu
âm lịch
âm mưu
ám sát
ám sát hụt
âm thanh
ẩm thực
ấm trà
âm u
ẩm ướt
ấn
ăn
ân cần
án cảnh cáo
ăn cắp
ăn chay
ăn cướp
ẩn dụ
an khang thịnh vượng
ăn không tiêu
án kinh tế
án mạng
ẩn náu
ân nhân
an ninh
an ninh công cộng
an ninh lương thực
an ninh mạng
an ninh quốc gia
an ninh trật tự
ăn sáng
an tâm
an táng
ăn thử
an toàn
án treo giò
ăn trộm
án tù
ấn tượng
an ủi
ăn uống
ăn uống kém
Ấn Độ
Ấn Độ Dương
ảnh
anh
Anh
ảnh chân dung
anh em
ảnh hưởng
ánh nắng mặt trời
ánh sáng
anh trai
ảnh vệ tinh
anh đào
anh đào dại
ảo
áo dài
áo khoác
áo khoác
áo len
áo mưa
áo ngực
áo phông
áo quần
áo sơ mi
áo sơ mi
áo sơ mi tay bồng
áo sơ-mi
áo thun ngắn tay
ảo tưởng
áp dụng
áp giải
áp lực
áp suất
áp suất cao
áp suất thấp
ấp úng
áp xe
áp đảo
áp đặt
âu
ấu trùng
ẩu đả
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.