translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "âu" (1件)
âu
日本語 ボウル
Tôi trộn bột trong âu.
私はボウルで生地を混ぜる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "âu" (5件)
đầu tiên
play
日本語 はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
マイ単語
đâu
play
日本語 どこ?
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
マイ単語
màu
play
日本語
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
マイ単語
nâu
play
日本語 茶色
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
マイ単語
thuế nhập khẩu
play
日本語 輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "âu" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
màu trắng và màu đen
白と黒
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
con chó màu đen
黒犬
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
không có gì đâu!
どういたしまして
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)