menu_book
見出し語検索結果 "âu" (1件)
âu
日本語
名ボウル
Tôi trộn bột trong âu.
私はボウルで生地を混ぜる。
swap_horiz
類語検索結果 "âu" (5件)
日本語
副はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
日本語
他どこ?
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
日本語
名色
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
format_quote
フレーズ検索結果 "âu" (20件)
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
không có gì đâu!
どういたしまして
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)