translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "g" で始まる単語 (282件)
ga ga lăng gạch ngang gai gài gai góc game gần gan gắn gắn bó gắn chặt gan dạ gan dạ gần gũi gần nhất gần đây găng tay dùng bếp gánh gánh chịu gánh nặng gạo gào thét gặp gấp gấp gấp gáp gặp gỡ gặp lại gạt bỏ gấu gấu koala gấu trắng Bắc cực gấu trúc gấu túi gáy gây gây án gây áp lực gây bất ngờ gay gắt gậy gôn gây hấn gầy nhom gây ra gây rối gây rối trật tự công cộng gây sức ép ghế ghẹ ghế mát-xa ghế phóng thoát hiểm ghé qua ghế sô pha ghé thăm ghế thoát hiểm ghẹ xanh ghẹ đốm ghép ghét ghi âm ghi bàn ghi chép ghi cú đúp ghi lại ghi nhận ghi nhớ ghi ta già giá giả giã giá bán giá bình quân thị trường giá cả gia cầm gia cảnh giá chào bán gia cố giá cổ phiếu tăng đột biến gia công giá dầu giả dối gia hạn giá hàng già hóa giá lúc đóng cửa giá năng lượng gia nhập gia sư gia súc gia tăng gia tăng sức ép giá thị trường giả thuyết giá tiền giá trị giá trị cổ phiếu giá trị trái phiếu gia vị gia vị cho thêm giá vốn bán hàng gia đình giả định giác mạc giấc mơ giấc ngủ giải cứu giải ngân giải nghệ giải ngũ giải nhất giải nobel giải pháp giải pháp chính trị giải pháp ngoại giao giải pháp đa phương giải phóng giải phóng mặt bằng giải quyết giải tán giải thích giải thưởng giải trí giải trình giai đoạn giai đoạn cao điểm giấm giảm giảm án giăm bông giảm cân giảm giá giảm leo thang giảm mạnh giấm ngọt Nhật Bản giảm phát thải giám sát giảm sút giảm tải giảm thuế giảm tốc độ giảm xuống giấm đen giám đốc giám đốc bệnh viện giám đốc sở kế hoạch và đầu tư gián giãn cách xã hội giản dị giàn giáo gian hàng gian lận gián tiếp giận tím người gián điệp gián đoạn giằng co giáng sinh giảng viên giành quyền kiểm soát giao giao bóng giáo chủ giao dịch giao dịch chứng khoán giáo dục giao hàng tận nhà giao lộ giao lưu giao lưu văn nghệ giao nhiệm vụ giao phó giáo sĩ giáo sư giao thoa giao thông giao thông công cộng giao thừa giao tiếp giao trách nhiệm giao tranh giáo viên giật mình giàu giàu cảm xúc giàu có giấu tên giày giấy giấy chứng nhận giấy chứng nhận lưu kho giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông giấy ghi nợ trái phiếu giấy nhôm giấy phép giấy phép kinh doanh giấy phép tạm thời giấy phép đăng ký xe giấy thấm dầu giấy tờ giấy đăng ký kết hôn giếng nước gieo gieo rắc giết giết hại giết người gìn giữ gió giờ giờ cao điểm giờ hẹn gió mùa giỏi giỏi chịu đựng giới chức giới hạn giới hạn xe số tự động giới kinh doanh giới kinh tế giới lãnh đạo giới nghệ sĩ giới thiệu giới tuyến giỏi về giòn giống cái và giống đực giống nhau giống như đúc giống y hệt giữ giữ chức giữ game giữ gìn sức khỏe giữ liên lạc giữ nguyên giữ vững giữ vững tinh thần giữa giun đất giường giường giúp giúp đỡ gỗ gỡ bỏ gỡ hoà gỡ hòa gốc gốc cây góc nhìn gốc rạ gọi gọi gói gối gọi món gói quà gọi tắc-xi gợi ý gội đầu dưỡng sinh gọi điện thoại gồm gốm gôn gọn gàng gọn nhẹ góp mặt góp phần góp sức góp ý gót chân gửi gửi bưu điện gửi gắm gửi thư gừng gương mặt
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)