menu_book
見出し語検索結果 "gỗ" (2件)
gỗ
日本語
名木材
Bàn này được làm bằng gỗ.
このテーブルは木材でできている。
swap_horiz
類語検索結果 "gỗ" (5件)
日本語
動声をかける
動電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
日本語
名真珠
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
日本語
名その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
日本語
名甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
format_quote
フレーズ検索結果 "gỗ" (20件)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)