translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "q" で始まる単語 (125件)
quá quà quả quá khứ quá kích cỡ quà lưu niệm quả măng cụt quá tải quà tặng quả thật quá trình quà địa phương quả đúng qua đường quần quận quán quán ăn quần áo quần âu quán cà phê quan chức quần dài quan hệ quan hệ hữu nghị quan hệ ngoại giao quản lý quản lý chi tiêu quản lý rủi ro quản lý sức khỏe quan ngại quân ngũ quán nhậu quán nhậu lề đường quan niệm quan niệm sống quan sát quan sát viên pháp lý quân sự quân sự hóa quan tâm quản trị quản trị doanh nghiệp quản trị toàn cầu quan trọng quan trọng quán vỉa hè quần vợt quan điểm quân đội quảng bá quảng cáo số quảng châu quang hóa học quang mây quanh năm quạt giấy quạt trần quạt điện quầy quầy cà phê quay lại quầy làm thủ tục quầy lễ tân quây quần quầy thanh toán quế quê quẻ quê hương quên quen quen thuộc quẹo quét quét nhà quốc dân quốc doanh quốc gia quốc hội Quốc khánh quốc lộ quốc nội quốc phòng quốc tế quốc tịch quốc vương quý quy cách lái xe quy chế quý danh quỹ dự phòng thưởng nhân viên quý giá quy hoạch quy hoạch đô thị quý khách quy mô quy mô lớn quy mô tổ chức quy mô toàn quốc quỹ phúc lợi quy tắc quy tắc xử phạt quỹ thanh toán quy trình quy tụ quy định quy định pháp luật quyển quyền anh quyền anh thái quyên góp quyền lợi quyền lực quyền mua cổ phiếu mới quyền sở hữu trí tuệ quyền sử dụng đất quyền được cấp quyền được nhận quyết liệt quyết sách quyết tâm quyết định quyết định lấy quýt
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)