日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"q" で始まる単語
(125件)
quá
quà
quả
quá khứ
quá kích cỡ
quà lưu niệm
quả măng cụt
quá tải
quà tặng
quả thật
quá trình
quà địa phương
quả đúng
qua đường
quần
quận
quán
quán ăn
quần áo
quần âu
quán cà phê
quan chức
quần dài
quan hệ
quan hệ hữu nghị
quan hệ ngoại giao
quản lý
quản lý chi tiêu
quản lý rủi ro
quản lý sức khỏe
quan ngại
quân ngũ
quán nhậu
quán nhậu lề đường
quan niệm
quan niệm sống
quan sát
quan sát viên pháp lý
quân sự
quân sự hóa
quan tâm
quản trị
quản trị doanh nghiệp
quản trị toàn cầu
quan trọng
quan trọng
quán vỉa hè
quần vợt
quan điểm
quân đội
quảng bá
quảng cáo số
quảng châu
quang hóa học
quang mây
quanh năm
quạt giấy
quạt trần
quạt điện
quầy
quầy cà phê
quay lại
quầy làm thủ tục
quầy lễ tân
quây quần
quầy thanh toán
quế
quê
quẻ
quê hương
quên
quen
quen thuộc
quẹo
quét
quét nhà
quốc dân
quốc doanh
quốc gia
quốc hội
Quốc khánh
quốc lộ
quốc nội
quốc phòng
quốc tế
quốc tịch
quốc vương
quý
quy cách lái xe
quy chế
quý danh
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
quý giá
quy hoạch
quy hoạch đô thị
quý khách
quy mô
quy mô lớn
quy mô tổ chức
quy mô toàn quốc
quỹ phúc lợi
quy tắc
quy tắc xử phạt
quỹ thanh toán
quy trình
quy tụ
quy định
quy định pháp luật
quyển
quyền anh
quyền anh thái
quyên góp
quyền lợi
quyền lực
quyền mua cổ phiếu mới
quyền sở hữu trí tuệ
quyền sử dụng đất
quyền được cấp
quyền được nhận
quyết liệt
quyết sách
quyết tâm
quyết định
quyết định lấy
quýt
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.