translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quét" (1件)
quét
play
日本語 掃く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quét" (3件)
máy quét
play
日本語 スキャナー
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
古い写真をパソコンに保存するためにスキャナーを使う。
マイ単語
quét nhà
play
日本語 掃く
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。
マイ単語
truy quét
日本語 厳しく取り締まる
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quét" (5件)
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
古い写真をパソコンに保存するためにスキャナーを使う。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Tôi quét nhà bằng cây chổi.
ほうきで床を掃く。
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)