translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
sort_by_alpha "h" で始まる単語 (500件)
hả hạ hạ cánh hà khắc hạ lưu hạ nhiệt hạ tầng hạ tầng giao thông hạ tầng mạng di động hạ tầng xã hội hạ tầng đô thị hạ độ cao hai hải âu hài cốt hài hòa hài hước hài lòng hải mã hai mươi hai mươi ba hai mươi bảy hai mươi chín hai mươi hai hai mươi lăm hai mươi mốt hai mươi sáu hai mươi tám hải quan hải quân hải sản hải trình hải trình, chuyến đi biển hai tư / hai mươi bốn hầm ham hăm dọa hàm lượng hâm mộ hầm mộ, khu mộ hầm ngầm hầm nhừ hầm trú ẩn hạm trưởng hạm đội hạm đội bóng tối hăm-bơ-gơ hạn hạn chế hạn chót hạn hán hân hạnh hạn mức Hàn Quốc hạn sử dụng hạn đăng ký hàn đới hãng hàng chế biến hàng công hàng giả hàng hải hãng hàng không hãng hàng không giá rẻ hàng hóa hàng không hàng không dân dụng hãng lữ hành bán sĩ hàng may mặc hàng miễn thuế hạng mục hang ngầm hằng ngày hạng nhẹ hạng phổ thông hạng phổ thông đặc biệt hàng quán hàng rào hạng sang hãng thông tấn hàng thủ hạng thương gia hãng tin hàng tồn kho hàng trả lại hàng tuần hãng vận tải hàng xóm hàng xuất khẩu hang đá hàng đầu hạnh hành hành chính hành hung hành khách hành lá hành lang hành lang giao thông hành lang kinh tế hành lý hành lý ký gửi hành lý quá cân hành lý xách tay hạnh nhân hành paro hành paro hạnh phúc hạnh phúc bền vững hành tây hành tím hành tinh hành trang hành trình hành vi hành vi sai trái hành động háo hức hào hứng hào nhoáng, nổi bật, phô trương hào phóng hấp hấp dẫn hấp tấp hấp thụ hạt hát hạt cam hạt cây phỉ hạt dẻ hạt hướng dương hạt nhân hạt óc chó hạt sen hạt thì là hạt điều hàu hậu cần hầu hết hậu kiểm hậu môn hầu như hậu quả hậu thuẫn hầu tòa hậu trường hậu vệ hay hãy hay quên hay trễ giờ hệ hô hấp hé lộ hệ quả, ảnh hưởng hệ sinh thái hệ số thu nhập trên tài sản hệ số thu nhập trên vốn cổ phần hệ sồ thu nhập trên đầu tư hệ thống hệ thống báo động hệ thống chiếu sáng hệ thống chống bó cứng phanh hệ thống khởi động ly hợp hệ thống liên lạc hệ thống loa hệ thống phát hiện lỗi giao thông hệ thống phòng không hệ thống phòng ngự hệ thống sưởi hệ thống sưởi ấm hệ thống thu phí tự động hệ thống vũ khí hệ thống đặt chỗ hệ tiêu chí hệ tiêu hóa hệ tư tưởng hẽm hẻm hẹn hến hẹn gặp hèn hạ hẹn hò hẹn ngày gặp lại hèn nhát héo heo sữa hẹp hết hết hạn hét lên hi vọng hiếm hiếm gặp hiếm hoi hiềm khích hiểm trở hiện hiện diện hiện diện quân sự hiền lành hiện nay hiến pháp hiện tại hiến tạng hiển thị hiện thực hiện thực hóa hiện trạng hiện trường hiện tượng hiện tượng trôi xe hiện đại hiện đại hóa hiện đại nhất hiếp dâm hiệp hai hiệp lực hiệp ước hiệp định hiệp định hòa bình hiệp định mua bán và thanh toán hiệu hiểu hiếu chiến hiếu khách hiểu lầm hiệu lực hiểu nhầm hiệu quả hiểu rồi hiệu sách hiệu số bàn thắng thua hiệu suất hiệu suất làm việc hiếu thắng hiếu thảo hiệu thuốc hiệu ứng hiệu vàng hình hình ảnh hình chóp nhọn hình dạng hình dung hình mẫu hình nền hình nhân hình phạt hình sự hình thành hình thức hình thức đầu tư công hình tượng họ họ hồ ho hồ bơi Họ Cá bống trắng hộ chiếu hồ chứa hộ dân hộ gia đình họ hàng hộ nghèo hồ sơ hồ sơ ứng tuyển họ tên hổ thẹn hộ tống hỗ trợ hỗ trợ mặc trang phục kimono hỗ trợ nhân đạo hố tử thần hồ đồ hoa Hóa hòa hoa anh đào hòa bình hoa chuối hóa dầu hòa giải hoa hậu hỏa hoạn hóa học hóa học nông nghiệp hoa hồi hoa hồng hóa lỏng hỏa lực hòa nhập hoà nhau hoa quả hoa sen hòa tan hỏa táng họa tiết hóa trang hoa văn hòa đàm hóa đơn hoá đơn thanh toán hóa đơn điện tử hoà đồng hòa đồng hoặc hoài bão hoài nghi hoãn hoán cải hoàn cảnh hoàn cảnh khó khăn hoàn chỉnh hoãn giờ hoàn hảo hoãn lại hoan nghênh hoàn tất hoàn thành hoàn thiện hoàn thuế hoàn toàn hoàn trả hoán đổi hoang dã hoàng gia hoàng hậu hoàng hôn hoảng loạn hoang mạc hoang mang hoảng sợ hoàng tử hoành hành hoạt bát hoạt dụng hoạt động hoạt động kinh doanh hoạt động kinh tế hoạt động ngoại giao hoạt động tập thể hoạt động thể chất hoạt động thể thao hoạt động theo đoàn hoạt động thương mại hoạt động trải nghiệm hoạt động trở lại học học bài học bổng học hỏi học hỏi kinh nghiệm học phí học sinh học tập học trò học trò cũ học viện chính trị học viện chính trị quốc gia hồ chí minh học viện hành chính quốc gia học đường hơi hỏi hồi hồi âm Hội An hội chẩn hội chữ thập đỏ việt nam hội chứng hỏi giá hồi giáo hối hận hỏi han hồi hộp hội hữu nghị việt – nhật hồi kết hội kiến hội liên hiệp phụ nữ việt nam hối lộ hội nghị hội nghị thượng đỉnh hội nhập hội nhập quốc tế hơi nước hối phiếu hối phiếu hoàn trả hối phiếu ngân hàng hối phiếu thương mại hối phiếu đã chấp nhận hồi phục hồi sức tích cực hỏi thăm hội thảo hội thoại hối thúc hối tiếc hội trường hội tụ hội đàm hội đồng hội đồng cổ đông hội đồng cổ đông hội đồng kỷ luật hội đồng nhân dân tỉnh hội đồng quản trị hội đồng tuyển sinh hôm kia hôm nay hôm qua hòm đạn hơn hớn hở hỗn loạn hôn nhân hồn nhiên hơn tất cả mọi thứ họng hồng hỏng hỏng hóc hồng ngoại hông sườn hồng xiêm hợp họp hộp họp bàn họp báo hộp bút họp kín hợp lệ hợp lý họp online hợp pháp hợp pháp hóa họp phụ huynh hợp tác hợp tác kinh tế hợp thức hóa hợp đồng hợp đồng giảng dạy hợp đồng lao động hót hột vịt lộn hư hại hư hỏng hứa hứa hẹn huân chương huấn luyện huấn luyện viên Huấn luyện viên húc Huế hứng chịu hung dữ hung hãn hùng hậu hùng mạnh húng tây hứng thú hung thủ, thủ phạm hùng vĩ hương hướng hướng dẫn hướng dẫn viên hương liệu hưởng lợi hướng ngoại hướng nội hương thơm hướng tới hưởng ứng,ủng hộ hướng về hương vị hươu cao cổ hút hụt hẫng hút thuốc hữu ích hữu nghị hữu tuyến hủy hủy bỏ hủy cất cánh huy chương vàng hủy diệt hủy hoại hủy đặt chỗ hủy điểm huy động huyết áp huyết áp tụt huyết mạch hy hữu hy sinh hy vọng
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)