menu_book
見出し語検索結果 "hủy" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hủy" (5件)
日本語
名旅、フライト
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
日本語
形夜更かしする
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
format_quote
フレーズ検索結果 "hủy" (20件)
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)