translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hủy" (1件)
hủy
play
日本語 キャンセルする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hủy" (5件)
chuyến bay
play
日本語 航空便
chuyến bay đêm
深夜便
マイ単語
nói chuyện
play
日本語 話す、喋る
nói chuyện phiếm
噂をする
マイ単語
tiểu thuyết
play
日本語 小説
viết tiểu thuyết
小説を書く
マイ単語
chuyến
play
日本語 旅、フライト
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
マイ単語
thức khuya
play
日本語 夜更かしする
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hủy" (20件)
chuyến bay đêm
深夜便
nói chuyện phiếm
噂をする
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
viết tiểu thuyết
小説を書く
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
chèo thuyền
船を漕ぐ
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)