日本語
English
×
無料体験
ログイン
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
スケジュールから予約
講師一覧から予約
教材
教材一覧
文法教材
文法の復習問題
日常会話教材
ビジネス会話教材
子供向け教材
デイリーニュース
ニュースサイト
スタディ
ベトタン(単語学習)
マイ単語
Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
日本語
English
×
初めての方へ
料金プラン
予約・講師検索
教材
オンラインスタディ
ベトナム語Q&A
お問い合わせ
企業向け | 学校向け
無
料
体
験
ロ
グ
イ
ン
無料体験
ログイン
Lineにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
Messengerにてレッスン変更やお申込み等、担当者が伺います
translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
search
sort_by_alpha
"s" で始まる単語
(211件)
sa thải
sa-si-mi
sạc
sắc sảo
sách
sách giáo khoa
sách hướng dẫn
sạch sẽ
sai
sai bảo
Sài Gòn
sai lầm
sai sự thật
sấm
sắm sửa
sân bay
sân bóng nhân tạo
sân cỏ
san hô
sân khách
sản lượng
sản phẩm
sản phẩm
sản phẩm chống lão hóa
sản phẩm hoàn chỉnh
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông
sản phẩm tẩy da chết
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
sản phẩm trắng da
sẵn sàng
sân thượng
sân vận động
sản vật
sản xuất
sáng
sang
sáng
sáng chế
sáng hôm qua
sảng khoái
sảng khoái
sáng kiến
sáng mai
sáng nay
sáng sớm
sáng sủa
sáng tạo
sáng tạo nội dung
sáng tỏ
sang trọng
sảnh
sảnh đến
sảnh đi
sao lưu
sắp
sập
sáp nhập
sắp xếp
sắt
sát bên cạnh
sát hại
sạt lở
sau
sáu
sâu bướm
sau chiến tranh
sau cùng
sau khi ăn
sâu răng
sầu riêng
sâu tai
sau đó
sấy
say
say nắng
say tít
sẽ
sê-ri
séc ngân hàng
sếp
serum
set đầu
sĩ quan
siêu thị
siêu thị
siêu trăng
sim điện thoại
sin sít
sinh hoạt
sinh hoạt phí
sinh học
sinh nhật
sinh ra
sinh tố
sinh viên
sinh động
số
sở
sợ
sờ
so
sò
số âm
số cổ phiếu ủy quyền
sở dĩ
số dương
sở giao dịch chứng khoán
sợ hãi
sở hữu
sò huyết
sở kế hoạch và đầu tư
sổ kế toán
số lượng bán ra
số lượng giường
sổ lương hưu
số lượng khách
số lượng phòng
số lượng tham dự
số mấy
sổ mũi
so sánh
sơ tán
số thập phân
sở thích
sở thú
sơ yếu lý lịch
số điện thoại
sò điệp
sô-cô-la
soạn thảo
sốc nhiễm khuẩn
sôi nổi
sôi động
sớm
sơn
sơn mài
son môi
sống
sông
sóng
song
sòng bạc
song phương
sõng soài
song song
sống sót
sống vui
sống để bụng, chết mang theo
sốt
sốt mayonnaise
sự bết
sự cố
sự dị thường
sử dụng
sự dưới chướng
sự gắn kết
sự giải thích
sự giáo dục
sự hài lòng
sự kết hợp
sự kết thúc
sự khoan dung
sự kiện
sự lượng thứ
sự mâu thuẫn
sự mọc mầm
sự nảy mầm
sự phân phối cổ phiếu
sự thất bại
sự thiệt hại
sự thiết đãi
sự thông cảm
sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu
sư tử
sự tuần hoàn của cổ phiếu
sự việc
sữa
sửa
sửa chữa
sữa dưỡng ẩm
sữa dưỡng da
sửa soạn
sữa đậu nành
sửa đổi
sức chống chịu
sức ép
sức khỏe
sức mạnh
sức sống
sum họp
sumo
sung
súng trường
súng đạn
sương
sương giá
sượng trân
suốt luôn
súp lơ xanh
sụt cân
sưu tầm mẫu thực vật
suy giảm
suy ngẫm
suy nghĩ
suy thận cấp
suy thoái
suy thoái kinh tế
suy yếu
suy đoán
suýt
sự vi phạm
abc
索引から調べる(ベトナム語)
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
abc
索引から調べる(日本語)
あ
い
う
え
お
か
き
く
け
こ
さ
し
す
せ
そ
た
ち
つ
て
と
な
に
ぬ
ね
の
は
ひ
ふ
へ
ほ
ま
み
む
め
も
や
ゆ
よ
ら
り
る
れ
ろ
わ
を
ん
が
ぎ
ぐ
げ
ご
ざ
じ
ず
ぜ
ぞ
だ
ぢ
づ
で
ど
ば
び
ぶ
べ
ぼ
ぱ
ぴ
ぷ
ぺ
ぽ
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.