translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sữa" (2件)
sữa
play
日本語 ミルク
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
マイ単語
sửa
play
日本語 修理する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sữa" (5件)
sữa đậu nành
play
日本語 豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
マイ単語
trà sữa
play
日本語 ミルクティー
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
マイ単語
sửa chữa
play
日本語 改装する
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
マイ単語
tu sửa
play
日本語 修繕する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
マイ単語
phí sửa đổi
play
日本語 変更料金
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sữa" (20件)
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
Thịt được nấu mềm bằng nồi áp suất.
肉は圧力鍋で柔らかくなる。
Vú sữa có vị ngọt và nhiều sữa.
ミルクフルーツは甘くてミルクのような味がする。
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
今日、この地域は高気圧に覆われている。
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
どのくらいの頻度で運動しますか。
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
錠前屋が鍵を直す。
Tôi dùng sữa rửa mặt mỗi tối.
夜に洗顔を使う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)