translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sắt" (1件)
sắt
日本語
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sắt" (5件)
đường sắt đô thị
play
日本語 都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
cảnh sát giao thông
play
日本語 交通警察
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
マイ単語
du lịch khảo sát thực tế
play
日本語 ファムトリップ
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
マイ単語
quan sát
play
日本語 観察する
目撃する
マイ単語
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá
play
日本語 証券取引等監視委員会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sắt" (20件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
警察は仮停止を求める。
Cảnh sát bắt nghi phạm.
警察は容疑者を捕まえる。
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
「石の上にも三年」は日本のことわざだ。
Cảnh sát bắt nhiều hàng giả.
警察は多くの偽物を押収した。
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
ベトナムには南北鉄道がある。
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
外国語の勉強は大変だが、待てば海路の日和有りだ。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Có nguy cơ sạt lở đất.
地滑りの危険性がある。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Hắn ám sát một chính trị gia.
彼は政治家を暗殺した。
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
警察は事件を調査している。
Cảnh sát nhận được tin báo.
警察は通報を受け取った。
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)