辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "sương" (1件)

sương
play
日本語 名霧
マイ単語
sương dày đặc
霧が濃い

swap_horiz 類語検索結果 "sương" (2件)

sương giá
play
日本語 名霜
マイ単語
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
sượng trân
日本語 形気まずい
マイ単語
Không khí sượng trân.
気まずい雰囲気。

format_quote フレーズ検索結果 "sương" (7件)

sương dày đặc
霧が濃い
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
朝、葉の上に霜が降りた。
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
草の葉に露がついている。
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
Không khí sượng trân.
気まずい雰囲気。