menu_book
見出し語検索結果 "sở" (5件)
日本語
名省庁
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
日本語
動比べる
So giá trước khi mua.
買う前に値段を比べて。
swap_horiz
類語検索結果 "sở" (5件)
日本語
フ何番ですか?
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
日本語
名早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
日本語
名ライブミュージック
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
日本語
動住む
動生きる
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
format_quote
フレーズ検索結果 "sở" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)