辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "sơn" (1件)

sơn
play
日本語 名ペンキ
動塗る
マイ単語
sơn tường
壁を塗る

swap_horiz 類語検索結果 "sơn" (5件)

nhạc sống
play
日本語 名ライブミュージック
マイ単語
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
sống
play
日本語 動住む
動生きる
マイ単語
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
sông
play
日本語 名川
マイ単語
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
cuộc sống
play
日本語 名暮らし
マイ単語
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
sóng
play
日本語 名波
マイ単語
sóng lớn
波が高い

format_quote フレーズ検索結果 "sơn" (20件)

sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
sông kia rất cạn
その川はかなり浅い
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
sóng lớn
波が高い
sống vui mỗi ngày
毎日を楽しく暮らす
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
thứ không thể thiếu trong cuộc sống
生活に不可欠なもの
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
電子レンジで肉を解凍する。
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
Ấu trùng sống trong nước.
ようちゅうは水の中に生きる。