translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sai" (1件)
sai
play
日本語 言いつける
間違い
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sai" (5件)
Sài Gòn
play
日本語 ホーチミン市の旧名
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
マイ単語
sai lầm
play
日本語 誤る
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
マイ単語
sai bảo
play
日本語 命ずる、言いつける
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
マイ単語
sai sự thật
日本語 虚偽の
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
マイ単語
phạm sai lầm
日本語 間違いを犯す
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
誰でも間違いを犯す可能性がありますが、重要なのは修正することです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sai" (20件)
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
1975年4月30日にサイゴンは陥落した
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している。
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
Thầy giáo góp ý lỗi sai của học sinh.
先生が生徒の間違いを指摘した。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
認識が限られていたため、彼は間違いを犯しました。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Tôi cười, nghĩ mình lăn lộn Sài Gòn gần chục năm.
私はサイゴンで10年近く苦労してきたと思い、笑った。
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
誰でも間違いを犯す可能性がありますが、重要なのは修正することです。
Cô ấy đã tố cáo hành vi sai trái của sếp.
彼女は上司の不正行為を告発した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)