menu_book
見出し語検索結果 "sấy" (2件)
日本語
動乾かす
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
私はお風呂の後で髪を乾かす。
日本語
動酔う
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
swap_horiz
類語検索結果 "sấy" (5件)
日本語
名ヘアドライヤー
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "sấy" (8件)
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
ngủ say tít mỗi ngày
毎日ぐっすり寝れる
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
私はお風呂の後で髪を乾かす。
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
彼は外で日射病になった。
Họ vượt qua Marseille rồi lại sảy chân trước Bournemouth.
彼らはマルセイユを破った後、ボーンマスに不覚を取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)