ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sấy" (2件)
sấy

日本語
動乾かす
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
私はお風呂の後で髪を乾かす。
say

日本語
動酔う
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
類語検索結果 "sấy" (5件)
máy sấy

日本語
名乾燥機
sử dụng máy sấy
乾燥機を使う
máy sấy bát

日本語
名食器乾燥機(北部)
máy sấy chén

日本語
名食器乾燥機(南部)
máy sấy tóc

日本語
名ヘアドライヤー
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
cá sayori Nhật Bản

日本語
名さより
フレーズ検索結果 "sấy" (10件)
sử dụng máy sấy
乾燥機を使う
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
姉は髪を洗った後、ヘアドライヤーを使う。
ngủ say tít mỗi ngày
毎日ぐっすり寝れる
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
Tôi sấy tóc sau khi tắm.
私はお風呂の後で髪を乾かす。
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
彼は外で日射病になった。
Họ vượt qua Marseille rồi lại sảy chân trước Bournemouth.
彼らはマルセイユを破った後、ボーンマスに不覚を取った。
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
彼は運転するにはあまりにも泥酔していた。
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
彼は泥酔状態で運転した。
