translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sốt" (1件)
sốt
play
日本語 熱がある
bị sốt cao
高い熱がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sốt" (5件)
bị sốt
play
日本語 熱がある
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
マイ単語
sốt mayonnaise
play
日本語 マヨネーズ
Salad này có sốt mayonnaise.
このサラダにはマヨネーズが入っている。
マイ単語
cơn sốt
日本語
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
マイ単語
sống sót
日本語 生き残る
Anh ta sống sót sau tai nạn.
彼は事故から生き残った。
マイ単語
bỏ sót
日本語 見落とす
Tôi bỏ sót một chi tiết.
私は一つの細部を見落とした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sốt" (8件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
bị sốt cao
高い熱がある
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
Salad này có sốt mayonnaise.
このサラダにはマヨネーズが入っている。
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
Anh ta sống sót sau tai nạn.
彼は事故から生き残った。
Tôi bỏ sót một chi tiết.
私は一つの細部を見落とした。
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)