ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sốt" (1件)
sốt

日本語
動熱がある
bị sốt cao
高い熱がある
類語検索結果 "sốt" (5件)
bị sốt

日本語
動熱がある
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
sốt mayonnaise

日本語
名マヨネーズ
Salad này có sốt mayonnaise.
このサラダにはマヨネーズが入っている。
cơn sốt
日本語
名熱
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
sống sót
日本語
動生き残る
Anh ta sống sót sau tai nạn.
彼は事故から生き残った。
bỏ sót
日本語
動見落とす
Tôi bỏ sót một chi tiết.
私は一つの細部を見落とした。
フレーズ検索結果 "sốt" (9件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
bị sốt cao
高い熱がある
Hôm qua tôi bị sốt cao.
昨日、私は高い熱があった。
Salad này có sốt mayonnaise.
このサラダにはマヨネーズが入っている。
Anh ta bị cơn sốt cao.
彼は高熱を出している。
Anh ta sống sót sau tai nạn.
彼は事故から生き残った。
Tôi bỏ sót một chi tiết.
私は一つの細部を見落とした。
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。
