translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sếp" (1件)
sếp
play
日本語 上司
xin ý kiến của sếp
上司の意見を伺う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sếp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sếp" (6件)
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
上司の自宅でのパーティーに招待された
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
xin ý kiến của sếp
上司の意見を伺う
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
Cô ấy đã tố cáo hành vi sai trái của sếp.
彼女は上司の不正行為を告発した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)