translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hoãn" (1件)
hoãn
日本語 延期する
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
会議は来週まで延期された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hoãn" (5件)
hoàn thuế
play
日本語 税金の払い戻し
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
マイ単語
hoãn lại
play
日本語 遅延する
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
マイ単語
ủy ban chứng khoán việt nam
play
日本語 ベトナム証券委員会
マイ単語
sở giao dịch chứng khoán
play
日本語 証券取引所
マイ単語
khỉ hoang
play
日本語 野猿
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hoãn" (20件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
chuyến bay đã bị hoãn lại
フライトが遅延した
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Chuyến bay bị hoãn giờ.
飛行機が遅延する。
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。
Đây là thực vật hoang dã.
これは野生植物だ。
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)