辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hướng" (2件)

hương
play
日本語 名香り
マイ単語
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
hướng
play
日本語 名方向
マイ単語
Xin chỉ cho tôi hướng đi ga tàu.
駅までの方向を教えてください。

swap_horiz 類語検索結果 "hướng" (5件)

xe cứu thương
play
日本語 名救急車
マイ単語
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
thường
play
日本語 形よく(習慣を示す)
マイ単語
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
chương trình
play
日本語 名番組
マイ単語
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
thưởng ngoạn
play
日本語 動見物する
マイ単語
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
nhà thương
play
日本語 名病院(南部)
マイ単語
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける

format_quote フレーズ検索結果 "hướng" (20件)

gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
rung chuông
ベルを鳴らす
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである