ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hỏi" (3件)
hơi

日本語
形少し
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
hỏi

日本語
動質問する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
hồi

日本語
名アニス、八角
他~の頃
他~の頃
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
類語検索結果 "hỏi" (5件)
xe hơi

日本語
名車
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
vui chơi

日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
thôi cũng được

日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
thôi

日本語
動辞める
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
đi chơi

日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
フレーズ検索結果 "hỏi" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
ra khỏi nhà
家を出る
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出かけさせる
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
đi chơi với bạn
友達と遊びに行く
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
