辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hạn" (1件)

hạn
日本語 名期限
マイ単語
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。

swap_horiz 類語検索結果 "hạn" (5件)

điều hành
play
日本語 動運営する
マイ単語
điều hành công ty
会社を経営する
hân hạnh
play
日本語 形光栄である
マイ単語
rất hân hạnh
非常に光栄である
nhân viên
play
日本語 名従業員
マイ単語
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
hãng
play
日本語 名会社
マイ単語
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
hàng không
play
日本語 名航空
マイ単語
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う

format_quote フレーズ検索結果 "hạn" (20件)

giới thiệu bản thân
自己紹介
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
nhận được kết quả
結果を得る
rất hân hạnh
とても光栄だ
điều hành công ty
会社を経営する
rất hân hạnh
非常に光栄である
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
phố Hàng Mã
ハンマー通り
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
kiện hàng này
この荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする