menu_book
見出し語検索結果 "hạn" (1件)
hạn
日本語
名期限
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
swap_horiz
類語検索結果 "hạn" (5件)
日本語
動運営する
điều hành công ty
会社を経営する
日本語
名従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
日本語
名会社
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
điều hành công ty
会社を経営する
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)