translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hết" (1件)
hết
play
日本語 終わる、終了する
bán hết hàng
商品販売が終了
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hết" (5件)
bán hết
play
日本語 売り切れ
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
マイ単語
giống y hệt
play
日本語 そっくり
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
マイ単語
luôn cố gắng hết mình
play
日本語 頑張り屋
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
マイ単語
sản phẩm tẩy da chết
play
日本語 ピーリング
角質除去製品
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
マイ単語
da chết
play
日本語 角質
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hết" (20件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
bán hết hàng
商品販売が終了
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Tôi phết bơ lên bánh mì.
パンにバターを塗る。
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
パンにマーガリンを塗る。
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
Hầu hết học sinh đã đến.
学生のほとんどが来た。
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
Tôi đã suýt chết
死ぬところだった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)