ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hơn" (1件)
hơn

日本語
他~より
cao hơn anh trai
兄より背が高い
類語検索結果 "hơn" (5件)
không

日本語
フいいえ、なし
名0
名0
không có gì
何もない
hàng không

日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
Không có gì

日本語
フどういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
phòng đơn

日本語
名シングルルーム
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
phòng

日本語
名部屋
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
フレーズ検索結果 "hơn" (20件)
mẹ chồng
義理の母
không có gì
何もない
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
không có gì đâu!
どういたしまして
chờ hơn 15 phút
15分以上待った
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
