ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hả" (2件)
hả

日本語
他え?
hạ
日本語
動下げる
Xin hãy hạ giọng xuống.
声を下げてください。
類語検索結果 "hả" (5件)
cháu

日本語
名甥、姪
cháu trai, cháu gái
甥、姪
chào

日本語
フこんにちは、こんばんは
chào tạm biệt
さよなら
điều hành

日本語
動運営する
điều hành công ty
会社を経営する
hân hạnh

日本語
形光栄である
rất hân hạnh
非常に光栄である
nhân viên

日本語
名従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
フレーズ検索結果 "hả" (20件)
giới thiệu bản thân
自己紹介
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
ngồi cạnh nhau
隣に座る
cháu trai, cháu gái
甥、姪
nhận được kết quả
結果を得る
rất hân hạnh
とても光栄だ
chào tạm biệt
さよなら
điều hành công ty
会社を経営する
rất hân hạnh
非常に光栄である
nhà tôi
私の家
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
nước chủ nhà
主催国
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
