translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hút" (1件)
hút
play
日本語 吸う
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hút" (5件)
một chút
play
日本語 少しだけ
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
マイ単語
máy hút mùi
play
日本語 換気扇
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
マイ単語
máy hút bụi
play
日本語 掃除機
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
マイ単語
máy hút ẩm
play
日本語 除湿機
マイ単語
một chút cũng không
play
日本語 さっぱり~ない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hút" (20件)
chờ hơn 15 phút
15分以上待った
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
còn 5 phút nữa
残り5分
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
nghỉ xả hơi một chút xíu
少しだけ休憩する
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
5時10分に迎えに来てください
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
部屋を掃除するために掃除機を使う。
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Cô bé rất nhút nhát.
その女の子は内気だ。
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)