menu_book
見出し語検索結果 "hơi" (3件)
日本語
動質問する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
日本語
名アニス、八角
他~の頃
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
swap_horiz
類語検索結果 "hơi" (5件)
日本語
名車
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
日本語
動遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
日本語
動辞める
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
format_quote
フレーズ検索結果 "hơi" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出かけさせる
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)