translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hành" (2件)
hạnh
play
日本語 杏子
マイ単語
hành
play
日本語 ネギ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hành" (5件)
điều hành
play
日本語 運営する
điều hành công ty
会社を経営する
マイ単語
hân hạnh
play
日本語 光栄である
rất hân hạnh
非常に光栄である
マイ単語
hành lý
play
日本語 荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
マイ単語
thành lập
play
日本語 設立する
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
マイ単語
thành phố nghỉ mát
play
日本語 リゾート地
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hành" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
rất hân hạnh
とても光栄だ
điều hành công ty
会社を経営する
rất hân hạnh
非常に光栄である
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
trở thành giáo viên
先生になる
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
永遠に幸せになってね
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)