translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quanh" (1件)
quanh
日本語 ~の周りに
Có nhiều cây xanh quanh nhà tôi.
私の家の周りにはたくさんの緑があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quanh" (4件)
quanh năm
play
日本語 年中
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
マイ単語
vòng quanh
play
日本語 回る
quay vòng quanh
くるっと回る
マイ単語
cây xanh quanh năm không rụng lá
play
日本語 常緑樹
マイ単語
xung quanh
play
日本語 周り
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
彼女は周りの人たちに親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quanh" (19件)
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
quay vòng quanh
くるっと回る
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
彼女は周りの人たちに親切だ。
Cây cối quanh nhà rất xanh.
家の周りの木々はとても青々している。
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
子どもたちが花壇の周りを走った。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
Có nhiều cây xanh quanh nhà tôi.
私の家の周りにはたくさんの緑があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)