menu_book
見出し語検索結果 "quên" (2件)
日本語
動忘れる
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
swap_horiz
類語検索結果 "quên" (5件)
日本語
動寝坊する
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
日本語
動知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
日本語
形忘れっぽい
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
日本語
動置き忘れる
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
日本語
名馴染みのある
Đây là giai điệu rất quen thuộc.
これはとても馴染みのあるメロディーだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "quên" (20件)
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
ベトナム人は貨幣を使うのに慣れていない
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
Tôi lơ đễnh quên mang sách.
うっかり本を忘れる。
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
Tôi xao nhãng quên mang chìa khóa.
うっかり鍵を忘れた。
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
Đây là giai điệu rất quen thuộc.
これはとても馴染みのあるメロディーだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)