ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gài" (2件)
gai

日本語
名刺、棘
gài

日本語
動貶める
Anh ấy cố tình gài tôi.
彼はわざと私を貶める。
類語検索結果 "gài" (5件)
cô gái

日本語
名女性の人
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
ngài

日本語
名呼称(男性向け)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
cây ngải giấm

日本語
名タラゴン
trở ngại

日本語
名障害
gặp trở ngại
障害を負う
em gái

日本語
名妹
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる
フレーズ検索結果 "gài" (20件)
cháu trai, cháu gái
甥、姪
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
ランブータンは柔らかいトゲのある皮を持つ。
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
娘はハムスターを飼う。
Nhím biển có nhiều gai.
ウニはとげが多い。
gặp trở ngại
障害を負う
Tôi có 2 em gái
私は妹が二人いる
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
Anh ấy cố tình gài tôi.
彼はわざと私を貶める。
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
Em gái tôi rất thích bò bít tết.
妹はステーキが大好きだ
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
星占いによると彼女と僕はあまり相性がよくないようだ
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
