ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gõ" (2件)
gõ

日本語
動打つ
動ノックする
動ノックする
gõ cữa
ドアにノックする
gỗ
日本語
名木材
Bàn này được làm bằng gỗ.
このテーブルは木材でできている。
類語検索結果 "gõ" (5件)
ngồi

日本語
動座る
ngồi cạnh nhau
隣に座る
gọi

日本語
動声をかける
動電話をかける
動電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
ngọc trai

日本語
名真珠
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
ngoài ra

日本語
名その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
ngọt

日本語
名甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
フレーズ検索結果 "gõ" (20件)
ngồi cạnh nhau
隣に座る
cưa gỗ
木を切る
ông ngoại
母の父に対する呼び方
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
ngon lắm
とても美味しい
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
gõ cữa
ドアにノックする
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngồi đối diện
向かい側に座る
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
