ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "giòn" 1件

ベトナム語 giòn
日本語 カリカリした
例文
Bánh rất giòn.
そのお菓子はとてもカリカリだ。
マイ単語

類語検索結果 "giòn" 5件

ベトナム語 giống nhau
button1
日本語 同じ、似ている
例文
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
マイ単語
ベトナム語 giống y hệt
button1
日本語 そっくり
例文
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
マイ単語
ベトナム語 cây giống
button1
日本語
例文
Cây cà chua con
トマトの苗
マイ単語
ベトナム語 giống cái và giống đực
button1
日本語 雌雄
例文
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
マイ単語
ベトナム語 bò con giống cái
button1
日本語 牡子牛
マイ単語

フレーズ検索結果 "giòn" 14件

Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Ốc xoắn có vị giòn.
つぶ貝はコリコリした食感だ。
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
種が芽生え始める。
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Hôm qua có mưa giông lớn.
昨日は大きな雷雨がありました。
Bánh rất giòn.
そのお菓子はとてもカリカリだ。
Món gà chiên giòn.
カリッと揚げた鶏肉。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |