辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giòn" (1件)

giòn
日本語 形カリカリした
マイ単語
Bánh rất giòn.
そのお菓子はとてもカリカリだ。

swap_horiz 類語検索結果 "giòn" (5件)

giống nhau
play
日本語 形同じ、似ている
マイ単語
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
giống y hệt
play
日本語 形そっくり
マイ単語
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
cây giống
play
日本語 名苗
マイ単語
Cây cà chua con
トマトの苗
giống cái và giống đực
play
日本語 名雌雄
マイ単語
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
bò con giống cái
play
日本語 名牡子牛
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "giòn" (18件)

Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Ốc xoắn có vị giòn.
つぶ貝はコリコリした食感だ。
Hai người này giống y hệt nhau.
この二人はそっくりだ。
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
種が芽生え始める。
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
彼女の声はさっぱりしている。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Khó phân biệt hai giọng nói này.
この二つの声を識別するのは難しい。
Hôm qua có mưa giông lớn.
昨日は大きな雷雨がありました。
Bánh rất giòn.
そのお菓子はとてもカリカリだ。
Món gà chiên giòn.
カリッと揚げた鶏肉。
Xin hãy hạ giọng xuống.
声を下げてください。
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
ADN構造のような螺旋形が初期のアイデアでした。
Giọng nói của cô ấy rất mềm mỏng và dễ nghe.
彼女の声はとても穏やかで聞き取りやすいです。