辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giấm" (2件)

giấm
play
日本語 名酢
マイ単語
giảm
play
日本語 動減る、減らす
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "giấm" (5件)

giảm thuế
play
日本語 動減税する
マイ単語
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
giám đốc
play
日本語 名社長
マイ単語
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
miễn giảm
play
日本語 動減免する
マイ単語
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
thuốc giảm đau
play
日本語 名痛み止め
マイ単語
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
play
日本語 名計画投資局長
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "giấm" (20件)

chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
Teriyaki thường có giấm ngọt Nhật Bản
照り焼きにはみりんがよく使われる。
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
彼は社長に任じられる。
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。