menu_book
見出し語検索結果 "gói" (4件)
日本語
動声をかける
動電話をかける
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
日本語
名枕
Tôi ngủ trên gối mềm.
柔らかい枕で寝た。
swap_horiz
類語検索結果 "gói" (5件)
日本語
名休憩
動休憩する
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
日本語
動電話する
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
日本語
動注文する
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?
日本語
動タクシーを手配する
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
format_quote
フレーズ検索結果 "gói" (20件)
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)