menu_book
見出し語検索結果 "gì" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "gì" (5件)
日本語
フどういたしまして
không có gì đâu!
どういたしまして
日本語
動手伝う、助ける
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
format_quote
フレーズ検索結果 "gì" (20件)
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
không có gì đâu!
どういたしまして
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)